Chuyển đến nội dung chính

Đi rừng 2026

91 thành viên·6 chỉ sốChỉ tuyển thủ dự CKTG 2026

Bảng xếp hạng — Tổng thể

Chơi VS
  • 1
    CanyonGen.G Esports
    LCKLCK87
    Kỹ năng81Đi đường84Giao tranh78Vận hành90Ổn định94Bể tướng97
  • 2
    KanaviHanwha Life Esports
    LCKLCK86
    Kỹ năng89Đi đường90Giao tranh83Vận hành90Ổn định81Bể tướng83
  • 3
    LucidDplus KIA
    LCKLCK86
    Kỹ năng85Đi đường94Giao tranh80Vận hành94Ổn định85Bể tướng80
  • 4
    XUNBILIBILI GAMING
    LPLLPL86
    Kỹ năng80Đi đường86Giao tranh79Vận hành82Ổn định94Bể tướng95
  • 5
    LCKLCK84
    Kỹ năng87Đi đường84Giao tranh72Vận hành89Ổn định86Bể tướng86
  • 6
    SkewMondG2 Esports
    LECLEC82
    Kỹ năng78Đi đường84Giao tranh66Vận hành82Ổn định88Bể tướng91
  • 7
    TarzanAnyone's Legend
    LPLLPL82
    Kỹ năng78Đi đường79Giao tranh81Vận hành78Ổn định85Bể tướng91
  • 8
    Cuzzkt Rolster
    LCKLCK81
    Kỹ năng68Đi đường87Giao tranh74Vận hành89Ổn định83Bể tướng87
  • 9
    TianTOP ESPORTS
    LPLLPL79
    Kỹ năng80Đi đường76Giao tranh74Vận hành82Ổn định82Bể tướng80
  • 10
    WeiInvictus Gaming
    LPLLPL79
    Kỹ năng72Đi đường81Giao tranh79Vận hành87Ổn định79Bể tướng73
  • 11
    RaptorBNK FEARX
    LCKLCK78
    Kỹ năng79Đi đường78Giao tranh82Vận hành82Ổn định72Bể tướng76
  • 12
    GuwonShenzhen NINJAS IN PYJAMAS
    LPLLPL78
    Kỹ năng71Đi đường83Giao tranh78Vận hành78Ổn định84Bể tướng72
  • 13
    JunJiaBeijing JDG Esports
    LPLLPL78
    Kỹ năng70Đi đường82Giao tranh70Vận hành84Ổn định76Bể tướng85
  • 14
    MonkiXi'an Team WE
    LPLLPL78
    Kỹ năng78Đi đường75Giao tranh81Vận hành78Ổn định63Bể tướng90
  • 15
    HengLGD GAMING
    LPLLPL76
    Kỹ năng70Đi đường78Giao tranh78Vận hành78Ổn định78Bể tướng73
  • 16
    JosedeodoTeam Liquid Alienware
    LCSLCS75
    Kỹ năng74Đi đường75Giao tranh68Vận hành72Ổn định87Bể tướng72
  • 17
    YikeKarmine Corp
    LECLEC73
    Kỹ năng74Đi đường77Giao tranh59Vận hành73Ổn định79Bể tướng77
  • 18
    JiejieEDWARD GAMING
    LPLLPL73
    Kỹ năng66Đi đường73Giao tranh76Vận hành79Ổn định73Bể tướng72
  • 19
    ElyoyaMovistar KOI
    LECLEC70
    Kỹ năng63Đi đường72Giao tranh64Vận hành75Ổn định73Bể tướng72
  • 20
    HiztoTeam Secret Whales
    LCPLCP70
    Kỹ năng70Đi đường75Giao tranh60Vận hành64Ổn định78Bể tướng75
  • 21
    GIDEONHANJIN BRION
    LCKLCK70
    Kỹ năng67Đi đường76Giao tranh71Vận hành76Ổn định80Bể tướng50
  • 22
    LCSLCS69
    Kỹ năng59Đi đường75Giao tranh48Vận hành66Ổn định86Bể tướng81
  • 23
    XiaohaoWeiboGaming
    LPLLPL68
    Kỹ năng56Đi đường70Giao tranh65Vận hành73Ổn định68Bể tướng74
  • 24
    RhilechNatus Vincere
    LECLEC67
    Kỹ năng67Đi đường72Giao tranh67Vận hành69Ổn định63Bể tướng64
  • 25
    SpongeNONGSHIM RED FORCE
    LCKLCK67
    Kỹ năng69Đi đường63Giao tranh70Vận hành72Ổn định63Bể tướng63
  • 26
    WillerKIWOOM DRX
    LCKLCK65
    Kỹ năng62Đi đường68Giao tranh64Vận hành76Ổn định62Bể tướng55
  • 27
    BlaberCloud9 Kia
    LCSLCS64
    Kỹ năng52Đi đường57Giao tranh57Vận hành61Ổn định73Bể tướng81
  • 28
    j
    j1n5Saigon Warrior
    VCSVCS63
    Kỹ năng69Đi đường72Giao tranh62Vận hành71Ổn định71Bể tướng35
  • 29
    GryffinnFlyQuest
    LCSLCS61
    Kỹ năng52Đi đường73Giao tranh49Vận hành60Ổn định63Bể tướng70
  • 30
    PyosikDN SOOPers
    LCKLCK61
    Kỹ năng59Đi đường59Giao tranh64Vận hành73Ổn định58Bể tướng53
  • 31
    IsmaGIANTX
    LECLEC60
    Kỹ năng60Đi đường57Giao tranh59Vận hành57Ổn định69Bể tướng57
  • 32
    RazorkFnatic
    LECLEC60
    Kỹ năng63Đi đường66Giao tranh66Vận hành65Ổn định57Bể tướng42
  • 33
    LyncasTeam Vitality
    LECLEC59
    Kỹ năng55Đi đường55Giao tranh50Vận hành56Ổn định80Bể tướng58
  • 34
    X
    XnSMovistar KOI Fenix
    LES56
    Kỹ năng61Đi đường62Giao tranh47Vận hành47Ổn định59Bể tướng59
  • 35
    HamBakSentinels
    LCSLCS55
    Kỹ năng49Đi đường64Giao tranh56Vận hành58Ổn định53Bể tướng52
  • 36
    GuryMVK Esports
    LCPLCP54
    Kỹ năng48Đi đường56Giao tranh44Vận hành62Ổn định51Bể tướng65
  • 37
    Shad0wCTBC Flying Oyster
    LCPLCP54
    Kỹ năng63Đi đường52Giao tranh57Vận hành60Ổn định51Bể tướng42
  • 38
    OddieFuego
    LRN49
    Kỹ năng51Đi đường55Giao tranh39Vận hành42Ổn định57Bể tướng49
  • 39
    TatuFURIA
    CBLOL49
    Kỹ năng46Đi đường42Giao tranh43Vận hành45Ổn định57Bể tướng58
  • 40
    SheoShifters
    LECLEC49
    Kỹ năng53Đi đường50Giao tranh55Vận hành49Ổn định46Bể tướng43
  • 41
    SkeanzSK Gaming
    LECLEC49
    Kỹ năng59Đi đường41Giao tranh62Vận hành46Ổn định49Bể tướng38
  • 42
    Pop9Relove Deep Cross Gaming
    LCPLCP49
    Kỹ năng47Đi đường43Giao tranh41Vận hành53Ổn định47Bể tướng62
  • 43
    T
    TimeMovistar KOI Fenix
    LES49
    Kỹ năng54Đi đường48Giao tranh51Vận hành45Ổn định48Bể tướng46
  • 44
    SanSanMVK Esports
    VCSVCS48
    Kỹ năng54Đi đường57Giao tranh43Vận hành45Ổn định42Bể tướng·
  • 45
    GrellFuego
    LRN47
    Kỹ năng53Đi đường50Giao tranh44Vận hành40Ổn định47Bể tướng·
  • 46
    DraktharrGAM Esports
    LCPLCP47
    Kỹ năng50Đi đường38Giao tranh52Vận hành46Ổn định53Bể tướng41
  • 47
    tiphatGAM Esports
    VCSVCS47
    Kỹ năng50Đi đường45Giao tranh47Vận hành50Ổn định45Bể tướng·
  • 48
    S
    StepzRED Kalunga
    CBLOL46
    Kỹ năng45Đi đường51Giao tranh40Vận hành45Ổn định46Bể tướng49
  • 49
    ContractzShopify Rebellion
    LCSLCS46
    Kỹ năng50Đi đường44Giao tranh56Vận hành43Ổn định55Bể tướng28
  • 50
    b
    bluerzorUCAM Esports
    LES46
    Kỹ năng43Đi đường60Giao tranh39Vận hành48Ổn định55Bể tướng31
  • 51
    DaglasTeam Heretics
    LECLEC44
    Kỹ năng45Đi đường42Giao tranh44Vận hành47Ổn định44Bể tướng44
  • 52
    HuShaGround Zero Gaming
    LCPLCP43
    Kỹ năng41Đi đường46Giao tranh47Vận hành49Ổn định38Bể tướng38
  • 53
    NPCSaigon MVKE Academy
    VCSVCS43
    Kỹ năng42Đi đường45Giao tranh37Vận hành40Ổn định52Bể tướng·
  • 54
    R
    RikkTP.HCM SN CyberCore Esports
    VCSVCS43
    Kỹ năng49Đi đường34Giao tranh48Vận hành42Ổn định40Bể tướng·
  • 55
    U
    UmiSaigon MVKE Academy
    VCSVCS43
    Kỹ năng57Đi đường43Giao tranh43Vận hành39Ổn định48Bể tướng27
  • 56
    GanksGolden Lions
    LRS43
    Kỹ năng43Đi đường51Giao tranh39Vận hành37Ổn định43Bể tướng45
  • 57
    m
    martoteVolticons
    LRS43
    Kỹ năng43Đi đường40Giao tranh39Vận hành39Ổn định36Bể tướng60
  • 58
    DrakeheroLos Grandes
    CBLOL42
    Kỹ năng38Đi đường50Giao tranh33Vận hành50Ổn định44Bể tướng38
  • 59
    6669Gaming Esports
    VCSVCS42
    Kỹ năng51Đi đường29Giao tranh51Vận hành36Ổn định38Bể tướng45
  • 60
    CBLOL41
    Kỹ năng44Đi đường37Giao tranh37Vận hành43Ổn định34Bể tướng52
  • 61
    K
    KoIdoBarca eSports
    LES41
    Kỹ năng37Đi đường47Giao tranh34Vận hành41Ổn định38Bể tướng50
  • 62
    LuroxTeam Heretics Academy
    LES41
    Kỹ năng31Đi đường47Giao tranh28Vận hành37Ổn định50Bể tướng53
  • 63
    A
    Apoka9z Globant
    LRS41
    Kỹ năng35Đi đường40Giao tranh35Vận hành35Ổn định47Bể tướng55
  • 64
    CBLOL40
    Kỹ năng33Đi đường34Giao tranh34Vận hành37Ổn định51Bể tướng48
  • 65
    KryRaDisguised
    LCSLCS40
    Kỹ năng45Đi đường34Giao tranh52Vận hành34Ổn định39Bể tướng37
  • 66
    N
    NtNtSN CyberCore Esports
    VCSVCS40
    Kỹ năng52Đi đường34Giao tranh41Vận hành40Ổn định38Bể tướng35
  • 67
    P9SN CyberCore Esports
    VCSVCS40
    Kỹ năng52Đi đường34Giao tranh46Vận hành40Ổn định34Bể tướng33
  • 68
    V
    VeigaNCG Esports
    LRN39
    Kỹ năng32Đi đường50Giao tranh32Vận hành47Ổn định36Bể tướng·
  • 69
    PeachFluxo W7M
    CBLOL39
    Kỹ năng45Đi đường52Giao tranh33Vận hành45Ổn định33Bể tướng27
  • 70
    eXyuDignitas
    LCSLCS39
    Kỹ năng45Đi đường31Giao tranh54Vận hành40Ổn định34Bể tướng30
  • 71
    ANOKERSaigon Dino
    VCSVCS39
    Kỹ năng48Đi đường40Giao tranh40Vận hành37Ổn định37Bể tướng34
  • 72
    A
    AlluKDocta Esports
    LRS39
    Kỹ năng45Đi đường49Giao tranh40Vận hành40Ổn định25Bể tướng36
  • 73
    c
    camiloVolticons
    LRS39
    Kỹ năng19Đi đường42Giao tranh31Vận hành52Ổn định43Bể tướng46
  • 74
    Van1Fukuoka SoftBank HAWKS gaming
    LCPLCP37
    Kỹ năng29Đi đường35Giao tranh41Vận hành43Ổn định41Bể tướng34
  • 75
    G
    Gato3v Team
    LRN36
    Kỹ năng38Đi đường44Giao tranh27Vận hành32Ổn định36Bể tướng39
  • 76
    SCPSaigon 9Gaming Esports
    VCSVCS36
    Kỹ năng39Đi đường48Giao tranh30Vận hành39Ổn định33Bể tướng28
  • 77
    MatazSDM Tigres
    LRN35
    Kỹ năng33Đi đường47Giao tranh30Vận hành33Ổn định33Bể tướng36
  • 78
    saroluVivo Keyd Stars
    CBLOL34
    Kỹ năng34Đi đường30Giao tranh39Vận hành37Ổn định30Bể tướng·
  • 79
    DimitryKits Esports
    LRN33
    Kỹ năng44Đi đường27Giao tranh45Vận hành24Ổn định23Bể tướng·
  • 80
    DisamisVivo Keyd Stars
    CBLOL33
    Kỹ năng36Đi đường27Giao tranh29Vận hành29Ổn định44Bể tướng33
  • 81
    M
    MitirLYON Academy
    LRN32
    Kỹ năng36Đi đường30Giao tranh36Vận hành33Ổn định36Bể tướng23
  • 82
    CitrusDetonatioN FocusMe
    LCPLCP31
    Kỹ năng31Đi đường25Giao tranh41Vận hành40Ổn định26Bể tướng23
  • 83
    K
    KaseLYON Academy
    LRN30
    Kỹ năng33Đi đường27Giao tranh33Vận hành27Ổn định30Bể tướng·
  • 84
    CariokpaiN Gaming
    CBLOL29
    Kỹ năng28Đi đường25Giao tranh31Vận hành31Ổn định31Bể tướng28
  • 85
    Q
    QQMoreZEN Esports
    LRS27
    Kỹ năng35Đi đường27Giao tranh26Vận hành32Ổn định21Bể tướng18
  • 86
    BookiLEVIATÁN
    CBLOL26
    Kỹ năng25Đi đường22Giao tranh26Vận hành26Ổn định25Bể tướng34
  • 87
    T
    TinchoxarMalvinas Gaming
    LRS26
    Kỹ năng25Đi đường23Giao tranh29Vận hành34Ổn định23Bể tướng23
  • 88
    C
    ChomuPolar Squad Esports
    LRN24
    Kỹ năng33Đi đường17Giao tranh36Vận hành15Ổn định17Bể tướng·
  • 89
    I
    IvamaUB Alma Mater
    LES24
    Kỹ năng38Đi đường27Giao tranh36Vận hành20Ổn định14Bể tướng11
  • 90
    P
    PegasoLUA Gaming
    LES24
    Kỹ năng23Đi đường20Giao tranh26Vận hành23Ổn định30Bể tướng23
  • 91
    C
    ClickerFalke Esports
    LES18
    Kỹ năng21Đi đường14Giao tranh24Vận hành14Ổn định17Bể tướng17
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục

Dẫn đầu từng chỉ số

Phân bố Tổng thể (91 thành viên)trung bình cộng 52·trung vị 47
1887

Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần

Tổng quan xếp hạng Đi rừng 2026

Đi rừng 2026 so sánh 91 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Canyon, với điểm trung bình 87. Về Kỹ năng, Kanavi xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 52, dao động từ 87 xuống 18.

Câu hỏi thường gặp

Ai xếp hạng #1 trong Đi rừng 2026?
Vị trí #1 tổng thể trong Đi rừng 2026 là Canyon, với điểm trung bình 87.
Có bao nhiêu người được so sánh trong Đi rừng 2026?
91 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
Kanavi dẫn đầu về Kỹ năng.
Điểm này được tính như thế nào?
Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.

Điểm sáu trục được tính như thế nào →