Chuyển đến nội dung chính

Shad0w

Jungle 2026 · trong số 91 thành viên · #36 theo tổng chỉ số

⚔️ Ai mạnh hơn?Jungle 2026

Ai cao hơn về Teamfighting?

Chọn một — xem bạn so với cộng đồng thế nào

CTBC Flying Oyster · LCP

chỉ số được đánh dấu là ước tính AI

Điểm mạnh nổi bật

  • Mechanics · Top 30%
Điểm mạnhMechanics
62#27/91
Điểm yếuVersatility
43#53/83
Tướng tủXin Zhao
Đội của tuyển thủ nàyCTBC Flying OysterXem đội hìnhBảng Xếp Hạng Sức Mạnh Toàn Cầu

Người khác trong bảng này

Ai xếp cao hơn?

Xem bảng đầy đủ
VS quiz từ bảng xếp hạng này

Phân vị

  • Mechanics62 · #27/91
    tb 52.1Top 30%
  • Laning59 · #34/91
    tb 52.7Top 37%
  • Teamfighting58 · #30/91
    tb 50.8Top 33%
  • Macro64 · #29/91
    tb 52.9Top 32%
  • Consistency49 · #46/91
    tb 53.1Cuối 51%
  • Versatility43 · #53/83
    tb 53.2Cuối 37%

Điểm nổi bật

  • Macro·64+11.1 so với tb 52.9

  • Versatility·43−10.2 so với tb 53.2

Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.

Nhận cập nhật chỉ số MSI

Bảng xếp hạng, chỉ số tuyển thủ & phân tích trận đấu gửi vào email.

5 tướng thắng

Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.

PantheonXin ZhaoTrundleLee SinNaafiri
Mechanics#27/91So sánh trong bảng xếp hạng nàyShad0w vs người khác — đối chiếu trực tiếp trên cùng các trục

Tóm tắt chỉ số của Shad0w

Shad0w xếp hạng 36/91 theo chỉ số tổng thể trong Jungle 2026. Chỉ số mạnh nhất là Mechanics, xếp hạng 27/91. Ngược lại, Versatility là điểm yếu tương đối với hạng 53/83. Macro của họ cao hơn 11.1 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này, nổi bật nhất. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Lucid, Canyon, Kanavi.

Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể tìm chỉ số của Shad0w ở đâu?
Chỉ số của Shad0w có thể được so sánh trong LEC Jungle 2020, Jungle 2020, LPL Jungle 2021, Jungle 2021, LPL Jungle 2022, Jungle 2022, và nhiều hơn nữa.
Xếp hạng Mechanics của Shad0w là bao nhiêu?
Hạng 27 trên 91 trong Jungle 2026.