Worlds 2026 · Thể Thức Thụy Sĩ vòng 1 · Bo1
Hanwha Life EsportsvsTop Esports
Hanwha Life Esports gặp Top Esports tại Thể Thức Thụy Sĩ vòng 1 CKTG 2026 lúc lúc 06:00 Th 7, 24 tháng 10, 2026 KST (Bo1).
Xác suất thắng (ELO đội)
- Hanwha Life Esports: 71% thắng cả loạt (một ván 71%)
- Top Esports: 29% thắng cả loạt (một ván 29%)
Tính từ ELO đội của everystat (bảng sức mạnh): một ván = 1 / (1 + 10^((ELO đối thủ − ELO) / 400)); cả loạt coi các ván là độc lập. /power
Trận đấu qua chỉ số
Chỉ số everystat tính từ dữ liệu trận đấu mùa 2026 (bảng xếp hạng tuyển thủ CKTG 2026).
- Hanwha Life Esports — đường mạnh nhất Đường giữa (tổng 87) · chỉ số cao nhất Đi đường (trung bình đội 92)
- Top Esports — đường mạnh nhất Đường giữa (tổng 79) · chỉ số cao nhất Bể tướng (trung bình đội 81)
Tổng chỉ số Hanwha Life Esports nhỉnh hơn (431 – 385) — hơn ở 5/5 đường, chênh lệch lớn nhất ở Đường trên.
| Đường | Hanwha Life Esports | Top Esports | Chênh lớn nhất |
|---|---|---|---|
| Đường trên | Zeus 86 | ZUIAN 76 | Bể tướng 97:79 |
| Đi rừng | Kanavi 86 | Tian 77 | Đi đường 94:74 |
| Đường giữa | Zeka 87 | Creme 79 | Kỹ năng 88:72 |
| Xạ thủ | Gumayusi 86 | JackeyLove 76 | Đi đường 89:71 |
| Hỗ trợ | Delight 86 | Zhuo 77 | Đi đường 94:77 |
| Tổng chỉ số | 431 hạng 2/19 đội | 385 hạng 7/19 đội | 5:0 |
Trung bình đội theo chỉ số
| Trung bình đội theo chỉ số | Hanwha Life Esports | Top Esports |
|---|---|---|
| Kỹ năng | 88 | 75 |
| Đi đường | 92 | 76 |
| Giao tranh | 81 | 76 |
| Vận hành | 83 | 75 |
| Ổn định | 85 | 79 |
| Bể tướng | 91 | 81 |
Hanwha Life Esports
Bảng sức mạnh hạng 2 · ELO 1782
Trận đầu tại CKTG lần này
Đội hình
Top Esports
Bảng sức mạnh hạng 16 · ELO 1623
Trận đầu tại CKTG lần này
Đội hình
- Đường trênZUIAN
- Đi rừngTian
- Đường giữaCreme
- Xạ thủJackeyLove
- Hỗ trợZhuo