Chuyển đến nội dung chính

15/10 – 15/11/2026 · Vòng khởi động → Vòng Thụy Sĩ → Loại trực tiếp

Bảng xếp hạng sức mạnh CKTG 2026

Đội được xếp theo ELO chỉ dựa trên kết quả trận đấu (cùng giá trị với Bảng xếp hạng sức mạnh toàn cầu); tuyển thủ theo chỉ số 6 trục. Trước khi thi đấu ở CKTG, đây là dự đoán (✦) từ mùa giải thường năm đó; khi đã thi đấu sẽ chuyển sang số liệu thực tế.

Lịch thi đấu & kết quả

Giờ Hàn Quốc (KST)

Trận tiếp theo

  • lúc 03:00 Th 6, 16 tháng 10 · Vòng Khởi Động · Bo5
    Chưa xác địnhvsChưa xác định
  • lúc 08:00 Th 6, 16 tháng 10 · Vòng Khởi Động · Bo5
    Chưa xác địnhvsChưa xác định
  • lúc 03:00 Th 7, 17 tháng 10 · Vòng Khởi Động · Bo5
    Chưa xác địnhvsChưa xác định

Bảng xếp hạng vòng Thụy Sĩ

Bắt đầu 24 tháng 10 — 16 đội · 3 thắng đi tiếp · 3 thua bị loại

Vòng khởi động & loại trực tiếp

Vòng Khởi Động

  • lúc 03:00 Th 6, 16 tháng 10 · Vòng Khởi Động · Bo5
    Chưa xác địnhvsChưa xác định
  • lúc 08:00 Th 6, 16 tháng 10 · Vòng Khởi Động · Bo5
    Chưa xác địnhvsChưa xác định
  • lúc 03:00 Th 7, 17 tháng 10 · Vòng Khởi Động · Bo5
    Chưa xác địnhvsChưa xác định
  • lúc 08:00 Th 7, 17 tháng 10 · Vòng Khởi Động · Bo5
    Chưa xác địnhvsChưa xác định
  • lúc 03:00 CN, 18 tháng 10 · Vòng Khởi Động · Bo5
    Chưa xác địnhvsChưa xác định
  • lúc 03:00 Th 2, 19 tháng 10 · Vòng Khởi Động · Bo5
    Chưa xác địnhvsChưa xác định

Tứ Kết

  • lúc 07:00 Th 4, 4 tháng 11 · Tứ Kết · Bo5
    Chưa xác địnhvsChưa xác định
  • lúc 07:00 Th 5, 5 tháng 11 · Tứ Kết · Bo5
    Chưa xác địnhvsChưa xác định
  • lúc 07:00 Th 6, 6 tháng 11 · Tứ Kết · Bo5
    Chưa xác địnhvsChưa xác định
  • lúc 07:00 Th 7, 7 tháng 11 · Tứ Kết · Bo5
    Chưa xác địnhvsChưa xác định

Bán Kết

  • lúc 07:00 CN, 8 tháng 11 · Bán Kết · Bo5
    Chưa xác địnhvsChưa xác định
  • lúc 07:00 Th 2, 9 tháng 11 · Bán Kết · Bo5
    Chưa xác địnhvsChưa xác định

Chung Kết

  • lúc 04:00 CN, 15 tháng 11 · Chung Kết · Bo5
    Chưa xác địnhvsChưa xác định

Data: Riot Games — Not endorsed by Riot Games.

Bảng xếp hạng sức mạnh các đội tham dự

Cập nhật 2026-10-05
  1. 1Gen.GLCK1870
  2. 2Hanwha Life EsportsLCK1785
  3. 3Bilibili GamingLPL1753
  4. 4T1LCK1728
  5. 5Dplus KIALCK1715
  6. 6G2 EsportsLEC1701
  7. 7Team LiquidLCS1683
  8. 8Anyone's LegendLPL1682
  9. 9Team Secret WhalesLCP1666
  10. 10LYONLCS1647
  11. 11Invictus GamingLPL1638
  12. 12Karmine CorpLEC1628
  13. 13Top EsportsLPL1623
  14. 14Cloud9LCS1574
  15. 15Movistar KOILEC1561
  16. 16CTBC Flying OysterLCP1523
  17. 17MVK EsportsLCP1461

Còn 3 suất chưa xác định

Thứ hạng CKTG theo vị trí

Thứ hạng CKTG các năm trước

Kỷ lục mọi thời đại CKTG →