Chuyển đến nội dung chính

Creme

Mid 2026 · trong số 114 thành viên · #7 theo tổng chỉ số

⚔️ Ai mạnh hơn?Mid 2026

Ai cao hơn về Laning?

Chọn một — xem bạn so với cộng đồng thế nào

TOP ESPORTS · LPL

chỉ số được đánh dấu là ước tính AI

5th in consistency of 114 — top of the position.

Điểm mạnh nổi bật

  • Consistency · Top 4%
  • Teamfighting · Top 5%
  • Tổng thể · Top 6%
  • Versatility · Top 8%
  • Mechanics · Top 7%
Điểm mạnhConsistency
91#5/114
Điểm yếuMacro
80#16/114
Tướng tủAhri
Đội của tuyển thủ nàyTOP ESPORTSXem đội hìnhBảng Xếp Hạng Sức Mạnh Toàn Cầu

Người khác trong bảng này

Ai xếp cao hơn?

Xem bảng đầy đủ
VS quiz từ bảng xếp hạng này

Phân vị

  • Mechanics74 · #8/114
    tb 49.2Top 7%
  • Laning77 · #8/114
    tb 50.2Top 7%
  • Teamfighting79 · #6/114
    tb 49.1Top 5%
  • Macro80 · #16/114
    tb 50.1Top 14%
  • Consistency91 · #5/114
    tb 50.4Top 4%
  • Versatility94 · #7/93
    tb 52.2Top 8%

Điểm nổi bật

  • Versatility·94+41.8 so với tb 52.2

  • Consistency·91+40.6 so với tb 50.4

Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.

Nhận cập nhật chỉ số MSI

Bảng xếp hạng, chỉ số tuyển thủ & phân tích trận đấu gửi vào email.

9 tướng thắng

Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.

AhriRyzeAuroraAnnieYoneOriannaAkaliCassiopeiaSmolder

Hồ sơ phát triển

TES · LPL 2026 · 23 trận
Đường cong vàng (10 · 15 · 20)
+15+12+0 -15
56%
Tỉ lệ thắng
60%
Snowball
5 trận
33%
Lật kèo
3 trận

Từ LiveStats chính thức của Riot Games (theo từng khung hình). Không được Riot Games xác nhận. Tách biệt với bộ sáu chỉ số.

Consistency#5/114So sánh trong bảng xếp hạng nàyCreme vs người khác — đối chiếu trực tiếp trên cùng các trục

Tóm tắt chỉ số của Creme

Creme xếp hạng 7/114 theo chỉ số tổng thể trong Mid 2026. Chỉ số mạnh nhất là Consistency, xếp hạng 5/114. Ngược lại, Macro là điểm yếu tương đối với hạng 16/114. Versatility của họ cao hơn 41.8 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này, nổi bật nhất. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Chovy, Knight, ShowMaker.

Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể tìm chỉ số của Creme ở đâu?
Chỉ số của Creme có thể được so sánh trong LPL Mid 2021, Mid 2021, LPL Mid 2022, Mid 2022, LPL Mid 2023, Mid 2023, và nhiều hơn nữa.
Xếp hạng Consistency của Creme là bao nhiêu?
Hạng 5 trên 114 trong Mid 2026.