Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 86 | 87 | 92 | 77 | 84 | 90 | 87 | ||
| 2 | 86 | 82 | 94 | 74 | 82 | 88 | 94 | ||
| 3 | 83 | 82 | 79 | 70 | 85 | 83 | 97 | ||
| 4 | 80 | 90 | 80 | 75 | 72 | 81 | 84 | ||
| 5 | 77 | 80 | 63 | 84 | 66 | 92 | 77 | ||
| 6 | 76 | 83 | 79 | 77 | 82 | 64 | 71 | ||
| 7 | 75 | 68 | 68 | 80 | 72 | 77 | 86 | ||
| 8 | 74 | 68 | 86 | 62 | 79 | 74 | 76 | ||
| 9 | 74 | 68 | 72 | 72 | 75 | 86 | 71 | ||
| 10 | 73 | 82 | 73 | 73 | 76 | 68 | 67 | ||
| 11 | 72 | 63 | 89 | 65 | 87 | 63 | 65 | ||
| 12 | 72 | 78 | 75 | 80 | 65 | 65 | 68 | ||
| 13 | 71 | 65 | 53 | 80 | 68 | 76 | 85 | ||
| 14 | 69 | 66 | 68 | 78 | 74 | 63 | 63 | ||
| 15 | 68 | 71 | 65 | 86 | 63 | 63 | 60 |
- Mechanics87Laning92Teamfighting77Macro84Consistency90Versatility87
- Mechanics82Laning94Teamfighting74Macro82Consistency88Versatility94
- Mechanics82Laning79Teamfighting70Macro85Consistency83Versatility97
- Mechanics90Laning80Teamfighting75Macro72Consistency81Versatility84
- Mechanics80Laning63Teamfighting84Macro66Consistency92Versatility77
- Mechanics83Laning79Teamfighting77Macro82Consistency64Versatility71
- Mechanics68Laning68Teamfighting80Macro72Consistency77Versatility86
- Mechanics68Laning86Teamfighting62Macro79Consistency74Versatility76
- Mechanics68Laning72Teamfighting72Macro75Consistency86Versatility71
- Mechanics82Laning73Teamfighting73Macro76Consistency68Versatility67
- Mechanics63Laning89Teamfighting65Macro87Consistency63Versatility65
- Mechanics78Laning75Teamfighting80Macro65Consistency65Versatility68
- Mechanics65Laning53Teamfighting80Macro68Consistency76Versatility85
- Mechanics66Laning68Teamfighting78Macro74Consistency63Versatility63
- Mechanics71Laning65Teamfighting86Macro63Consistency63Versatility60
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (15 thành viên)trung bình cộng 76·trung vị 74
6886
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCK Jungle 2018
LCK Jungle 2018 so sánh 15 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Score, với điểm trung bình 86. Về Mechanics, Haru xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 76, dao động từ 86 xuống 68.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCK Jungle 2018?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCK Jungle 2018 là Score, với điểm trung bình 86.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCK Jungle 2018?
- 15 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Haru dẫn đầu về Mechanics.
LPL
Worlds
MSI












