Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 88 | 93 | 93 | 87 | 81 | 90 | 84 | ||
| 2 | 83 | 79 | 94 | 59 | 80 | 95 | 89 | ||
| 3 | 82 | 83 | 83 | 79 | 86 | 83 | 80 | ||
| 4 | 81 | 63 | 84 | 72 | 87 | 81 | 98 | ||
| 5 | 75 | 69 | 70 | 63 | 76 | 85 | 88 | ||
| 6 | 68 | 81 | 59 | 77 | 57 | 65 | 69 | ||
| 7 | 65 | 70 | 67 | 73 | 59 | 62 | 59 | ||
| 8 | 63 | 74 | 56 | 74 | 65 | 53 | 56 | ||
| 9 | 57 | 54 | 59 | 63 | 65 | 50 | 51 | ||
| 10 | 54 | 49 | 49 | 67 | 61 | 54 | 46 |
- Kỹ năng93Đi đường93Giao tranh87Vận hành81Ổn định90Bể tướng84
- Kỹ năng79Đi đường94Giao tranh59Vận hành80Ổn định95Bể tướng89
- Kỹ năng83Đi đường83Giao tranh79Vận hành86Ổn định83Bể tướng80
- Kỹ năng63Đi đường84Giao tranh72Vận hành87Ổn định81Bể tướng98
- Kỹ năng69Đi đường70Giao tranh63Vận hành76Ổn định85Bể tướng88
- Kỹ năng81Đi đường59Giao tranh77Vận hành57Ổn định65Bể tướng69
- Kỹ năng70Đi đường67Giao tranh73Vận hành59Ổn định62Bể tướng59
- Kỹ năng74Đi đường56Giao tranh74Vận hành65Ổn định53Bể tướng56
- Kỹ năng54Đi đường59Giao tranh63Vận hành65Ổn định50Bể tướng51
- Kỹ năng49Đi đường49Giao tranh67Vận hành61Ổn định54Bể tướng46
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 72·trung vị 75
5488
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCK Đi rừng 2025
LCK Đi rừng 2025 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Oner, với điểm trung bình 88. Về Kỹ năng, Oner xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 72, dao động từ 88 xuống 54.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCK Đi rừng 2025?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCK Đi rừng 2025 là Oner, với điểm trung bình 88.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCK Đi rừng 2025?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Oner dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LPL
LEC
EWC
LCP
PCS
VCS
Worlds
MSI








