Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 63 | 60 | 74 | 41 | 53 | 74 | 74 | ||
| 2 | 61 | 60 | 70 | 45 | 48 | 70 | 70 | ||
| 3 | 57 | 46 | 51 | 67 | 61 | 57 | 60 | ||
| 4 | 55 | 64 | 51 | 60 | 64 | 40 | 48 | ||
| 5 | 54 | 59 | 53 | 47 | 56 | 51 | 56 | ||
| 6 | 54 | 58 | 64 | 61 | 49 | 57 | 36 | ||
| 7 | 51 | 62 | 47 | 65 | 45 | 38 | 48 | ||
| 8 | 49 | 41 | 40 | 50 | 65 | 55 | 44 | ||
| 9 | 44 | 35 | 41 | 44 | 38 | 49 | 58 |
- Mechanics60Laning74Teamfighting41Macro53Consistency74Versatility74
- Mechanics60Laning70Teamfighting45Macro48Consistency70Versatility70
- Mechanics46Laning51Teamfighting67Macro61Consistency57Versatility60
- Mechanics64Laning51Teamfighting60Macro64Consistency40Versatility48
- Mechanics59Laning53Teamfighting47Macro56Consistency51Versatility56
- Mechanics58Laning64Teamfighting61Macro49Consistency57Versatility36
- Mechanics62Laning47Teamfighting65Macro45Consistency38Versatility48
- Mechanics41Laning40Teamfighting50Macro65Consistency55Versatility44
- Mechanics35Laning41Teamfighting44Macro38Consistency49Versatility58
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 54·trung vị 54
4463
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Top 2014
LCS Top 2014 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Balls, với điểm trung bình 63. Về Mechanics, Westrice xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 54, dao động từ 63 xuống 44.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Top 2014?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Top 2014 là Balls, với điểm trung bình 63.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Top 2014?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Westrice dẫn đầu về Mechanics.
LEC
Worlds







