Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 69 | 63 | 70 | 59 | 56 | 70 | 94 | ||
| 2 | 66 | 62 | 67 | 59 | 52 | 67 | 89 | ||
| 3 | 56 | 53 | 57 | 63 | 60 | 57 | 48 | ||
| 4 | 55 | 57 | 59 | 58 | 51 | 56 | 46 | ||
| 5 | 51 | 56 | 53 | 49 | 55 | 52 | 42 | ||
| 6 | 49 | 48 | 51 | 53 | 47 | 55 | 37 | ||
| 7 | 46 | 44 | 45 | 50 | 60 | 53 | 22 | ||
| 8 | 46 | 57 | 48 | 51 | 61 | 45 | 11 | ||
| 9 | 43 | 56 | 47 | 52 | 47 | 42 | 11 |
- Mechanics63Laning70Teamfighting59Macro56Consistency70Clutch94
- Mechanics62Laning67Teamfighting59Macro52Consistency67Clutch89
- Mechanics53Laning57Teamfighting63Macro60Consistency57Clutch48
- Mechanics57Laning59Teamfighting58Macro51Consistency56Clutch46
- Mechanics56Laning53Teamfighting49Macro55Consistency52Clutch42
- Mechanics48Laning51Teamfighting53Macro47Consistency55Clutch37
- Mechanics44Laning45Teamfighting50Macro60Consistency53Clutch22
- Mechanics57Laning48Teamfighting51Macro61Consistency45Clutch11
- Mechanics56Laning47Teamfighting52Macro47Consistency42Clutch11
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 members)trung bình cộng 53·trung vị 51
4369
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Top 2014
LCS Top 2014 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Balls, với điểm trung bình 69. Về Mechanics, Balls xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 53, dao động từ 69 xuống 43.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Top 2014?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Top 2014 là Balls, với điểm trung bình 69.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Top 2014?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Balls dẫn đầu về Mechanics.
LEC
Worlds







