Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 68 | 68 | 68 | 69 | 65 | 70 | 68 | ||
| 2 | 64 | 61 | 66 | 60 | 51 | 68 | 80 | ||
| 3 | 62 | 63 | 66 | 56 | 54 | 61 | 74 | ||
| 4 | 58 | 59 | 61 | 61 | 62 | 65 | 39 | ||
| 5 | 56 | 48 | 52 | 58 | 54 | 63 | 61 | ||
| 6 | 50 | 57 | 47 | 59 | 56 | 49 | 34 | ||
| 7 | 49 | 59 | 55 | 57 | 63 | 48 | 11 | ||
| 8 | 49 | 54 | 54 | 48 | 64 | 48 | 27 |
- Mechanics68Laning68Teamfighting69Macro65Consistency70Clutch68
- Mechanics61Laning66Teamfighting60Macro51Consistency68Clutch80
- Mechanics63Laning66Teamfighting56Macro54Consistency61Clutch74
- Mechanics59Laning61Teamfighting61Macro62Consistency65Clutch39
- Mechanics48Laning52Teamfighting58Macro54Consistency63Clutch61
- Mechanics57Laning47Teamfighting59Macro56Consistency49Clutch34
- Mechanics59Laning55Teamfighting57Macro63Consistency48Clutch11
- Mechanics54Laning54Teamfighting48Macro64Consistency48Clutch27
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 members)trung bình cộng 57·trung vị 58
4968
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LEC Top 2014
LEC Top 2014 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là sOAZ, với điểm trung bình 68. Về Mechanics, sOAZ xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 57, dao động từ 68 xuống 49.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LEC Top 2014?
- Vị trí #1 tổng thể trong LEC Top 2014 là sOAZ, với điểm trung bình 68.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LEC Top 2014?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- sOAZ dẫn đầu về Mechanics.
LCS
Worlds






