Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 63 | 68 | 69 | 65 | 58 | 65 | 54 | ||
| 2 | 63 | 56 | 63 | 59 | 51 | 71 | 76 | ||
| 3 | 60 | 58 | 62 | 54 | 68 | 65 | 50 | ||
| 4 | 59 | 56 | 61 | 58 | 52 | 51 | 77 | ||
| 5 | 58 | 58 | 53 | 58 | 55 | 56 | 67 | ||
| 6 | 52 | 53 | 47 | 47 | 57 | 45 | 64 | ||
| 7 | 49 | 53 | 50 | 54 | 47 | 47 | 44 | ||
| 8 | 47 | 57 | 49 | 55 | 55 | 56 | 9 | ||
| 9 | 46 | 48 | 51 | 52 | 62 | 53 | 9 | ||
| 10 | 41 | 46 | 48 | 49 | 46 | 45 | 9 |
- Mechanics68Laning69Teamfighting65Macro58Consistency65Clutch54
- Mechanics56Laning63Teamfighting59Macro51Consistency71Clutch76
- Mechanics58Laning62Teamfighting54Macro68Consistency65Clutch50
- Mechanics56Laning61Teamfighting58Macro52Consistency51Clutch77
- Mechanics58Laning53Teamfighting58Macro55Consistency56Clutch67
- Mechanics53Laning47Teamfighting47Macro57Consistency45Clutch64
- Mechanics53Laning50Teamfighting54Macro47Consistency47Clutch44
- Mechanics57Laning49Teamfighting55Macro55Consistency56Clutch9
- Mechanics48Laning51Teamfighting52Macro62Consistency53Clutch9
- Mechanics46Laning48Teamfighting49Macro46Consistency45Clutch9
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 members)trung bình cộng 54·trung vị 58
4163
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Top 2021
LCS Top 2021 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Fudge, với điểm trung bình 63. Về Mechanics, Alphari xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 54, dao động từ 63 xuống 41.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Top 2021?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Top 2021 là Fudge, với điểm trung bình 63.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Top 2021?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Alphari dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
PCS
VCS
Worlds
MSI








