Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 69 | 67 | 63 | 64 | 66 | 66 | 89 | ||
| 2 | 66 | 60 | 63 | 60 | 75 | 53 | 84 | ||
| 3 | 65 | 64 | 73 | 63 | 52 | 69 | 66 | ||
| 4 | 62 | 60 | 66 | 60 | 63 | 60 | 65 | ||
| 5 | 60 | 62 | 51 | 55 | 47 | 57 | 90 | ||
| 6 | 54 | 61 | 46 | 50 | 57 | 55 | 56 | ||
| 7 | 54 | 63 | 55 | 60 | 60 | 55 | 32 | ||
| 8 | 52 | 51 | 60 | 57 | 64 | 53 | 25 | ||
| 9 | 48 | 52 | 59 | 60 | 47 | 63 | 9 | ||
| 10 | 47 | 50 | 53 | 59 | 56 | 55 | 9 |
- Mechanics67Laning63Teamfighting64Macro66Consistency66Clutch89
- Mechanics60Laning63Teamfighting60Macro75Consistency53Clutch84
- Mechanics64Laning73Teamfighting63Macro52Consistency69Clutch66
- Mechanics60Laning66Teamfighting60Macro63Consistency60Clutch65
- Mechanics62Laning51Teamfighting55Macro47Consistency57Clutch90
- Mechanics61Laning46Teamfighting50Macro57Consistency55Clutch56
- Mechanics63Laning55Teamfighting60Macro60Consistency55Clutch32
- Mechanics51Laning60Teamfighting57Macro64Consistency53Clutch25
- Mechanics52Laning59Teamfighting60Macro47Consistency63Clutch9
- Mechanics50Laning53Teamfighting59Macro56Consistency55Clutch9
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 members)trung bình cộng 58·trung vị 60
4769
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LEC Top 2021
LEC Top 2021 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Armut, với điểm trung bình 69. Về Mechanics, Armut xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 58, dao động từ 69 xuống 47.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LEC Top 2021?
- Vị trí #1 tổng thể trong LEC Top 2021 là Armut, với điểm trung bình 69.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LEC Top 2021?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Armut dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LCS
PCS
VCS
Worlds
MSI








