Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 67 | 69 | 76 | 55 | 78 | 76 | 45 | ||
| 2 | 64 | 62 | 67 | 50 | 59 | 71 | 74 | ||
| 3 | 59 | 63 | 53 | 62 | 51 | 57 | 68 | ||
| 4 | 53 | 53 | 55 | 56 | 44 | 65 | 44 | ||
| 5 | 53 | 52 | 46 | 56 | 52 | 61 | 50 | ||
| 6 | 53 | 45 | 39 | 41 | 69 | 60 | 66 | ||
| 7 | 53 | 51 | 56 | 48 | 63 | 44 | 56 | ||
| 8 | 52 | 48 | 43 | 63 | 43 | 51 | 61 | ||
| 9 | 52 | 48 | 61 | 64 | 42 | 45 | · | ||
| 10 | 44 | 60 | 48 | 48 | 48 | 32 | 27 |
- Mechanics69Laning76Teamfighting55Macro78Consistency76Versatility45
- Mechanics62Laning67Teamfighting50Macro59Consistency71Versatility74
- Mechanics63Laning53Teamfighting62Macro51Consistency57Versatility68
- Mechanics53Laning55Teamfighting56Macro44Consistency65Versatility44
- Mechanics52Laning46Teamfighting56Macro52Consistency61Versatility50
- Mechanics45Laning39Teamfighting41Macro69Consistency60Versatility66
- Mechanics51Laning56Teamfighting48Macro63Consistency44Versatility56
- Mechanics48Laning43Teamfighting63Macro43Consistency51Versatility61
- Mechanics48Laning61Teamfighting64Macro42Consistency45Versatility·
- Mechanics60Laning48Teamfighting48Macro48Consistency32Versatility27
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 55·trung vị 53
4467
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Support 2023
LCS Support 2023 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là CoreJJ, với điểm trung bình 67. Về Mechanics, CoreJJ xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 55, dao động từ 67 xuống 44.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Support 2023?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Support 2023 là CoreJJ, với điểm trung bình 67.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Support 2023?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- CoreJJ dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
PCS
VCS
Worlds
MSI








