Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 66 | 57 | 62 | 60 | 58 | 66 | 92 | ||
| 2 | 63 | 65 | 57 | 60 | 60 | 64 | 74 | ||
| 3 | 63 | 58 | 64 | 63 | 53 | 69 | 71 | ||
| 4 | 60 | 64 | 57 | 60 | 50 | 58 | 68 | ||
| 5 | 59 | 59 | 55 | 54 | 61 | 56 | 67 | ||
| 6 | 54 | 52 | 57 | 56 | 63 | 50 | 45 | ||
| 7 | 48 | 49 | 51 | 48 | 49 | 47 | 41 | ||
| 8 | 47 | 49 | 51 | 52 | 58 | 52 | 19 | ||
| 9 | 47 | 46 | 47 | 49 | 46 | 43 | 53 | ||
| 10 | 45 | 51 | 49 | 47 | 49 | 46 | 26 |
- Mechanics57Laning62Teamfighting60Macro58Consistency66Clutch92
- Mechanics65Laning57Teamfighting60Macro60Consistency64Clutch74
- Mechanics58Laning64Teamfighting63Macro53Consistency69Clutch71
- Mechanics64Laning57Teamfighting60Macro50Consistency58Clutch68
- Mechanics59Laning55Teamfighting54Macro61Consistency56Clutch67
- Mechanics52Laning57Teamfighting56Macro63Consistency50Clutch45
- Mechanics49Laning51Teamfighting48Macro49Consistency47Clutch41
- Mechanics49Laning51Teamfighting52Macro58Consistency52Clutch19
- Mechanics46Laning47Teamfighting49Macro46Consistency43Clutch53
- Mechanics51Laning49Teamfighting47Macro49Consistency46Clutch26
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 members)trung bình cộng 55·trung vị 59
4566
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Support 2020
LCS Support 2020 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là CoreJJ, với điểm trung bình 66. Về Mechanics, IgNar xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 55, dao động từ 66 xuống 45.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Support 2020?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Support 2020 là CoreJJ, với điểm trung bình 66.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Support 2020?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- IgNar dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
Worlds








