Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 85 | 89 | 90 | 85 | 75 | 88 | 84 | ||
| 2 | 80 | 78 | 78 | 75 | 79 | 77 | 90 | ||
| 3 | 80 | 80 | 81 | 77 | 78 | 89 | 73 | ||
| 4 | 79 | 81 | 72 | 84 | 71 | 82 | 82 | ||
| 5 | 79 | 79 | 83 | 75 | 74 | 78 | 87 | ||
| 6 | 79 | 75 | 78 | 78 | 78 | 83 | 81 | ||
| 7 | 77 | 81 | 83 | 80 | 74 | 83 | 62 | ||
| 8 | 77 | 72 | 76 | 73 | 74 | 75 | 89 | ||
| 9 | 72 | 77 | 77 | 79 | 74 | 77 | 46 | ||
| 10 | 72 | 75 | 70 | 75 | 73 | 73 | 66 | ||
| 11 | 68 | 77 | 78 | 82 | 66 | 82 | 22 | ||
| 12 | 66 | 76 | 81 | 74 | 77 | 79 | 9 | ||
| 13 | 65 | 67 | 67 | 75 | 70 | 74 | 37 | ||
| 14 | 64 | 71 | 67 | 71 | 68 | 66 | 40 | ||
| 15 | 63 | 68 | 66 | 70 | 74 | 68 | 30 | ||
| 16 | 62 | 72 | 73 | 73 | 70 | 72 | 9 | ||
| 17 | 62 | 70 | 69 | 67 | 72 | 64 | 27 | ||
| 18 | 61 | 69 | 68 | 74 | 75 | 72 | 9 | ||
| 19 | 61 | 71 | 67 | 69 | 77 | 70 | 9 | ||
| 20 | 61 | 74 | 70 | 68 | 61 | 69 | 25 | ||
| 21 | 60 | 72 | 67 | 70 | 75 | 64 | 9 | ||
| 22 | 60 | 71 | 70 | 70 | 75 | 67 | 9 | ||
| 23 | 58 | 67 | 73 | 65 | 70 | 66 | 9 | ||
| 24 | 58 | 64 | 69 | 66 | 75 | 63 | 9 |
- Mechanics89Laning90Teamfighting85Macro75Consistency88Clutch84
- Mechanics78Laning78Teamfighting75Macro79Consistency77Clutch90
- Mechanics80Laning81Teamfighting77Macro78Consistency89Clutch73
- Mechanics81Laning72Teamfighting84Macro71Consistency82Clutch82
- Mechanics79Laning83Teamfighting75Macro74Consistency78Clutch87
- Mechanics75Laning78Teamfighting78Macro78Consistency83Clutch81
- Mechanics81Laning83Teamfighting80Macro74Consistency83Clutch62
- Mechanics72Laning76Teamfighting73Macro74Consistency75Clutch89
- Mechanics77Laning77Teamfighting79Macro74Consistency77Clutch46
- Mechanics75Laning70Teamfighting75Macro73Consistency73Clutch66
- Mechanics77Laning78Teamfighting82Macro66Consistency82Clutch22
- Mechanics76Laning81Teamfighting74Macro77Consistency79Clutch9
- Mechanics67Laning67Teamfighting75Macro70Consistency74Clutch37
- Mechanics71Laning67Teamfighting71Macro68Consistency66Clutch40
- Mechanics68Laning66Teamfighting70Macro74Consistency68Clutch30
- Mechanics72Laning73Teamfighting73Macro70Consistency72Clutch9
- Mechanics70Laning69Teamfighting67Macro72Consistency64Clutch27
- Mechanics69Laning68Teamfighting74Macro75Consistency72Clutch9
- Mechanics71Laning67Teamfighting69Macro77Consistency70Clutch9
- Mechanics74Laning70Teamfighting68Macro61Consistency69Clutch25
- Mechanics72Laning67Teamfighting70Macro75Consistency64Clutch9
- Mechanics71Laning70Teamfighting70Macro75Consistency67Clutch9
- Mechanics67Laning73Teamfighting65Macro70Consistency66Clutch9
- Mechanics64Laning69Teamfighting66Macro75Consistency63Clutch9
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (24 members)trung bình cộng 69·trung vị 66
5885
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LPL Mid 2020
LPL Mid 2020 so sánh 24 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Knight, với điểm trung bình 85. Về Mechanics, Knight xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 69, dao động từ 85 xuống 58.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LPL Mid 2020?
- Vị trí #1 tổng thể trong LPL Mid 2020 là Knight, với điểm trung bình 85.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LPL Mid 2020?
- 24 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Knight dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LEC
LCS
Worlds



















