Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 83 | 86 | 73 | 83 | 73 | 97 | 86 | ||
| 2 | 82 | 77 | 80 | 83 | 80 | 86 | 83 | ||
| 3 | 80 | 80 | 73 | 71 | 73 | 88 | 95 | ||
| 4 | 78 | 75 | 71 | 80 | 71 | 81 | 89 | ||
| 5 | 78 | 81 | 81 | 76 | 81 | 76 | 75 | ||
| 6 | 77 | 73 | 68 | 79 | 68 | 80 | 95 | ||
| 7 | 76 | 72 | 72 | 66 | 72 | 87 | 87 | ||
| 8 | 75 | 72 | 74 | 60 | 74 | 92 | 80 | ||
| 9 | 72 | 79 | 73 | 70 | 73 | 66 | 70 | ||
| 10 | 71 | 74 | 75 | 87 | 75 | 57 | 57 | ||
| 11 | 70 | 76 | 72 | 73 | 72 | 64 | 63 | ||
| 12 | 70 | 73 | 66 | 69 | 66 | 69 | 76 | ||
| 13 | 69 | 67 | 75 | 72 | 75 | 67 | 58 | ||
| 14 | 68 | 65 | 77 | 65 | 77 | 60 | 66 | ||
| 15 | 66 | 59 | 68 | 65 | 68 | 65 | 68 | ||
| 16 | 65 | 71 | 72 | 75 | 72 | 53 | 48 | ||
| 17 | 65 | 66 | 66 | 65 | 66 | 66 | 60 |
- Kỹ năng86Đi đường73Giao tranh83Vận hành73Ổn định97Bể tướng86
- Kỹ năng77Đi đường80Giao tranh83Vận hành80Ổn định86Bể tướng83
- Kỹ năng80Đi đường73Giao tranh71Vận hành73Ổn định88Bể tướng95
- Kỹ năng75Đi đường71Giao tranh80Vận hành71Ổn định81Bể tướng89
- Kỹ năng81Đi đường81Giao tranh76Vận hành81Ổn định76Bể tướng75
- Kỹ năng73Đi đường68Giao tranh79Vận hành68Ổn định80Bể tướng95
- Kỹ năng72Đi đường72Giao tranh66Vận hành72Ổn định87Bể tướng87
- Kỹ năng72Đi đường74Giao tranh60Vận hành74Ổn định92Bể tướng80
- Kỹ năng79Đi đường73Giao tranh70Vận hành73Ổn định66Bể tướng70
- Kỹ năng74Đi đường75Giao tranh87Vận hành75Ổn định57Bể tướng57
- Kỹ năng76Đi đường72Giao tranh73Vận hành72Ổn định64Bể tướng63
- Kỹ năng73Đi đường66Giao tranh69Vận hành66Ổn định69Bể tướng76
- Kỹ năng67Đi đường75Giao tranh72Vận hành75Ổn định67Bể tướng58
- Kỹ năng65Đi đường77Giao tranh65Vận hành77Ổn định60Bể tướng66
- Kỹ năng59Đi đường68Giao tranh65Vận hành68Ổn định65Bể tướng68
- Kỹ năng71Đi đường72Giao tranh75Vận hành72Ổn định53Bể tướng48
- Kỹ năng66Đi đường66Giao tranh65Vận hành66Ổn định66Bể tướng60
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (17 thành viên)trung bình cộng 73·trung vị 72
6583
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LPL Đường giữa 2022
LPL Đường giữa 2022 so sánh 17 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Knight, với điểm trung bình 83. Về Kỹ năng, Knight xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 73, dao động từ 83 xuống 65.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LPL Đường giữa 2022?
- Vị trí #1 tổng thể trong LPL Đường giữa 2022 là Knight, với điểm trung bình 83.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LPL Đường giữa 2022?
- 17 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Knight dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LEC
LCS
PCS
VCS
Worlds
MSI














