Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 82 | 83 | 80 | 80 | 71 | 85 | 95 | ||
| 2 | 82 | 84 | 83 | 85 | 63 | 89 | 89 | ||
| 3 | 77 | 79 | 79 | 76 | 82 | 81 | 66 | ||
| 4 | 77 | 74 | 76 | 76 | 73 | 82 | 83 | ||
| 5 | 74 | 70 | 73 | 69 | 78 | 75 | 80 | ||
| 6 | 74 | 79 | 79 | 73 | 76 | 80 | 54 | ||
| 7 | 72 | 77 | 80 | 78 | 79 | 82 | 34 | ||
| 8 | 71 | 69 | 74 | 69 | 82 | 76 | 53 | ||
| 9 | 69 | 70 | 68 | 71 | 63 | 63 | 79 | ||
| 10 | 68 | 78 | 69 | 74 | 68 | 67 | 49 | ||
| 11 | 66 | 69 | 71 | 74 | 83 | 74 | 27 | ||
| 12 | 66 | 71 | 72 | 75 | 69 | 72 | 39 | ||
| 13 | 64 | 71 | 69 | 67 | 62 | 71 | 43 | ||
| 14 | 62 | 68 | 72 | 72 | 84 | 68 | 5 | ||
| 15 | 61 | 68 | 70 | 69 | 81 | 61 | 16 | ||
| 16 | 58 | 71 | 68 | 72 | 68 | 66 | 5 | ||
| 17 | 57 | 72 | 70 | 69 | 63 | 63 | 5 |
- Mechanics83Laning80Teamfighting80Macro71Consistency85Clutch95
- Mechanics84Laning83Teamfighting85Macro63Consistency89Clutch89
- Mechanics79Laning79Teamfighting76Macro82Consistency81Clutch66
- Mechanics74Laning76Teamfighting76Macro73Consistency82Clutch83
- Mechanics70Laning73Teamfighting69Macro78Consistency75Clutch80
- Mechanics79Laning79Teamfighting73Macro76Consistency80Clutch54
- Mechanics77Laning80Teamfighting78Macro79Consistency82Clutch34
- Mechanics69Laning74Teamfighting69Macro82Consistency76Clutch53
- Mechanics70Laning68Teamfighting71Macro63Consistency63Clutch79
- Mechanics78Laning69Teamfighting74Macro68Consistency67Clutch49
- Mechanics69Laning71Teamfighting74Macro83Consistency74Clutch27
- Mechanics71Laning72Teamfighting75Macro69Consistency72Clutch39
- Mechanics71Laning69Teamfighting67Macro62Consistency71Clutch43
- Mechanics68Laning72Teamfighting72Macro84Consistency68Clutch5
- Mechanics68Laning70Teamfighting69Macro81Consistency61Clutch16
- Mechanics71Laning68Teamfighting72Macro68Consistency66Clutch5
- Mechanics72Laning70Teamfighting69Macro63Consistency63Clutch5
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (17 members)trung bình cộng 69·trung vị 69
5782
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LPL Support 2024
LPL Support 2024 so sánh 17 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là meiko, với điểm trung bình 82. Về Mechanics, meiko xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 69, dao động từ 82 xuống 57.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LPL Support 2024?
- Vị trí #1 tổng thể trong LPL Support 2024 là meiko, với điểm trung bình 82.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LPL Support 2024?
- 17 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- meiko dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LEC
LCS
PCS
VCS
Worlds
MSI















