Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 71 | 62 | 55 | 62 | 88 | 70 | 91 | ||
| 2 | 68 | 72 | 63 | 66 | 80 | 68 | 59 | ||
| 3 | 66 | 66 | 65 | 57 | 62 | 72 | 75 | ||
| 4 | 62 | 78 | 80 | 60 | 45 | 53 | 57 | ||
| 5 | 60 | 56 | 71 | 65 | 60 | 59 | 48 | ||
| 6 | 58 | 50 | 56 | 56 | 68 | 61 | · | ||
| 7 | 54 | 47 | 54 | 56 | 47 | 57 | 60 | ||
| 8 | 54 | 46 | 48 | 48 | 67 | 60 | 57 | ||
| 9 | 51 | 61 | 58 | 57 | 45 | 45 | 42 | ||
| 10 | 47 | 47 | 40 | 56 | 40 | 50 | · |
- Mechanics62Laning55Teamfighting62Macro88Consistency70Versatility91
- Mechanics72Laning63Teamfighting66Macro80Consistency68Versatility59
- Mechanics66Laning65Teamfighting57Macro62Consistency72Versatility75
- Mechanics78Laning80Teamfighting60Macro45Consistency53Versatility57
- Mechanics56Laning71Teamfighting65Macro60Consistency59Versatility48
- Mechanics50Laning56Teamfighting56Macro68Consistency61Versatility·
- Mechanics47Laning54Teamfighting56Macro47Consistency57Versatility60
- Mechanics46Laning48Teamfighting48Macro67Consistency60Versatility57
- Mechanics61Laning58Teamfighting57Macro45Consistency45Versatility42
- Mechanics47Laning40Teamfighting56Macro40Consistency50Versatility·
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 59·trung vị 60
4771
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LEC Support 2024
LEC Support 2024 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Mikyx, với điểm trung bình 71. Về Mechanics, Hylissang xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 59, dao động từ 71 xuống 47.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LEC Support 2024?
- Vị trí #1 tổng thể trong LEC Support 2024 là Mikyx, với điểm trung bình 71.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LEC Support 2024?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Hylissang dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LCS
PCS
VCS
Worlds
MSI








