Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 66 | 65 | 64 | 63 | 61 | 68 | 73 | ||
| 2 | 65 | 55 | 50 | 56 | 72 | 61 | 94 | ||
| 3 | 61 | 55 | 56 | 56 | 67 | 62 | 72 | ||
| 4 | 60 | 57 | 63 | 61 | 60 | 59 | 60 | ||
| 5 | 58 | 64 | 61 | 54 | 48 | 53 | 66 | ||
| 6 | 58 | 57 | 63 | 60 | 65 | 60 | 43 | ||
| 7 | 58 | 59 | 57 | 62 | 52 | 60 | 59 | ||
| 8 | 57 | 57 | 54 | 55 | 64 | 56 | 57 | ||
| 9 | 55 | 58 | 63 | 64 | 55 | 62 | 25 | ||
| 10 | 45 | 58 | 55 | 54 | 50 | 50 | 5 |
- Mechanics65Laning64Teamfighting63Macro61Consistency68Clutch73
- Mechanics55Laning50Teamfighting56Macro72Consistency61Clutch94
- Mechanics55Laning56Teamfighting56Macro67Consistency62Clutch72
- Mechanics57Laning63Teamfighting61Macro60Consistency59Clutch60
- Mechanics64Laning61Teamfighting54Macro48Consistency53Clutch66
- Mechanics57Laning63Teamfighting60Macro65Consistency60Clutch43
- Mechanics59Laning57Teamfighting62Macro52Consistency60Clutch59
- Mechanics57Laning54Teamfighting55Macro64Consistency56Clutch57
- Mechanics58Laning63Teamfighting64Macro55Consistency62Clutch25
- Mechanics58Laning55Teamfighting54Macro50Consistency50Clutch5
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 members)trung bình cộng 58·trung vị 58
4566
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LEC Support 2024
LEC Support 2024 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Jun, với điểm trung bình 66. Về Mechanics, Jun xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 58, dao động từ 66 xuống 45.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LEC Support 2024?
- Vị trí #1 tổng thể trong LEC Support 2024 là Jun, với điểm trung bình 66.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LEC Support 2024?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Jun dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LCS
PCS
VCS
Worlds
MSI








