Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 51 | 48 | 61 | 37 | 45 | 54 | 63 | ||
| 2 | 51 | 63 | 49 | 51 | 34 | 52 | 57 | ||
| 3 | 50 | 51 | 41 | 47 | 50 | 60 | 53 | ||
| 4 | 44 | 44 | 37 | 38 | 49 | 52 | 41 | ||
| 5 | 43 | 33 | 40 | 51 | 51 | 37 | 48 | ||
| 6 | 43 | 46 | 54 | 52 | 33 | 39 | 36 | ||
| 7 | 42 | 31 | 37 | 34 | 55 | 45 | 49 | ||
| 8 | 42 | 48 | 44 | 45 | 35 | 39 | · | ||
| 9 | 40 | 41 | 40 | 47 | 41 | 35 | 37 | ||
| 10 | 40 | 37 | 45 | 39 | 51 | 37 | 33 |
- Kỹ năng48Đi đường61Giao tranh37Vận hành45Ổn định54Bể tướng63
- Kỹ năng63Đi đường49Giao tranh51Vận hành34Ổn định52Bể tướng57
- Kỹ năng51Đi đường41Giao tranh47Vận hành50Ổn định60Bể tướng53
- Kỹ năng44Đi đường37Giao tranh38Vận hành49Ổn định52Bể tướng41
- Kỹ năng33Đi đường40Giao tranh51Vận hành51Ổn định37Bể tướng48
- Kỹ năng46Đi đường54Giao tranh52Vận hành33Ổn định39Bể tướng36
- Kỹ năng31Đi đường37Giao tranh34Vận hành55Ổn định45Bể tướng49
- Kỹ năng48Đi đường44Giao tranh45Vận hành35Ổn định39Bể tướng·
- Kỹ năng41Đi đường40Giao tranh47Vận hành41Ổn định35Bể tướng37
- Kỹ năng37Đi đường45Giao tranh39Vận hành51Ổn định37Bể tướng33
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 45·trung vị 43
4051
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng VCS Hỗ trợ 2024
VCS Hỗ trợ 2024 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Taki, với điểm trung bình 51. Về Kỹ năng, Taki xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 45, dao động từ 51 xuống 40.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong VCS Hỗ trợ 2024?
- Vị trí #1 tổng thể trong VCS Hỗ trợ 2024 là Taki, với điểm trung bình 51.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong VCS Hỗ trợ 2024?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Taki dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
Worlds
MSI








