Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 52 | 54 | 58 | 46 | 33 | 58 | 61 | ||
| 2 | 51 | 56 | 59 | 45 | 54 | 33 | 56 | ||
| 3 | 46 | 43 | 38 | 40 | 56 | 46 | 53 | ||
| 4 | 46 | 40 | 46 | 51 | 51 | 43 | 46 | ||
| 5 | 45 | 50 | 50 | 47 | 38 | 33 | 50 | ||
| 6 | 43 | 32 | 38 | 46 | 52 | 53 | 38 | ||
| 7 | 42 | 44 | 48 | 45 | 44 | 39 | 32 | ||
| 8 | 41 | 49 | 34 | 41 | 40 | 46 | 37 | ||
| 9 | 37 | 34 | 34 | 39 | 34 | 48 | 34 |
- Kỹ năng54Đi đường58Giao tranh46Vận hành33Ổn định58Bể tướng61
- Kỹ năng56Đi đường59Giao tranh45Vận hành54Ổn định33Bể tướng56
- Kỹ năng43Đi đường38Giao tranh40Vận hành56Ổn định46Bể tướng53
- Kỹ năng40Đi đường46Giao tranh51Vận hành51Ổn định43Bể tướng46
- Kỹ năng50Đi đường50Giao tranh47Vận hành38Ổn định33Bể tướng50
- Kỹ năng32Đi đường38Giao tranh46Vận hành52Ổn định53Bể tướng38
- Kỹ năng44Đi đường48Giao tranh45Vận hành44Ổn định39Bể tướng32
- Kỹ năng49Đi đường34Giao tranh41Vận hành40Ổn định46Bể tướng37
- Kỹ năng34Đi đường34Giao tranh39Vận hành34Ổn định48Bể tướng34
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 45·trung vị 45
3752
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng VCS Đường trên 2023
VCS Đường trên 2023 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Kiaya, với điểm trung bình 52. Về Kỹ năng, Hiro02 xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 45, dao động từ 52 xuống 37.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong VCS Đường trên 2023?
- Vị trí #1 tổng thể trong VCS Đường trên 2023 là Kiaya, với điểm trung bình 52.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong VCS Đường trên 2023?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Hiro02 dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
Worlds
MSI







