Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 59 | 61 | 64 | 53 | 40 | 65 | 68 | ||
| 2 | 51 | 56 | 59 | 45 | 54 | 33 | 56 | ||
| 3 | 46 | 43 | 38 | 40 | 56 | 46 | 53 | ||
| 4 | 46 | 40 | 46 | 51 | 51 | 43 | 46 | ||
| 5 | 45 | 50 | 50 | 47 | 38 | 33 | 50 | ||
| 6 | 43 | 32 | 38 | 46 | 52 | 53 | 38 | ||
| 7 | 42 | 44 | 48 | 45 | 44 | 39 | 32 | ||
| 8 | 41 | 49 | 34 | 41 | 40 | 46 | 37 | ||
| 9 | 37 | 34 | 34 | 39 | 34 | 48 | 34 |
- Mechanics61Laning64Teamfighting53Macro40Consistency65Versatility68
- Mechanics56Laning59Teamfighting45Macro54Consistency33Versatility56
- Mechanics43Laning38Teamfighting40Macro56Consistency46Versatility53
- Mechanics40Laning46Teamfighting51Macro51Consistency43Versatility46
- Mechanics50Laning50Teamfighting47Macro38Consistency33Versatility50
- Mechanics32Laning38Teamfighting46Macro52Consistency53Versatility38
- Mechanics44Laning48Teamfighting45Macro44Consistency39Versatility32
- Mechanics49Laning34Teamfighting41Macro40Consistency46Versatility37
- Mechanics34Laning34Teamfighting39Macro34Consistency48Versatility34
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 46·trung vị 45
3759
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng VCS Top 2023
VCS Top 2023 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Kiaya, với điểm trung bình 59. Về Mechanics, Kiaya xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 46, dao động từ 59 xuống 37.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong VCS Top 2023?
- Vị trí #1 tổng thể trong VCS Top 2023 là Kiaya, với điểm trung bình 59.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong VCS Top 2023?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Kiaya dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
Worlds
MSI







