Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 58 | 55 | 57 | 54 | 40 | 57 | 85 | ||
| 2 | 49 | 45 | 44 | 43 | 53 | 46 | 60 | ||
| 3 | 48 | 41 | 44 | 48 | 49 | 50 | 56 | ||
| 4 | 47 | 50 | 49 | 43 | 53 | 39 | 50 | ||
| 5 | 43 | 43 | 47 | 49 | 47 | 42 | 28 | ||
| 6 | 41 | 45 | 37 | 41 | 40 | 44 | 39 | ||
| 7 | 41 | 47 | 44 | 44 | 40 | 37 | 34 | ||
| 8 | 41 | 41 | 41 | 40 | 43 | 40 | 41 | ||
| 9 | 33 | 35 | 38 | 39 | 35 | 44 | 6 |
- Mechanics55Laning57Teamfighting54Macro40Consistency57Clutch85
- Mechanics45Laning44Teamfighting43Macro53Consistency46Clutch60
- Mechanics41Laning44Teamfighting48Macro49Consistency50Clutch56
- Mechanics50Laning49Teamfighting43Macro53Consistency39Clutch50
- Mechanics43Laning47Teamfighting49Macro47Consistency42Clutch28
- Mechanics45Laning37Teamfighting41Macro40Consistency44Clutch39
- Mechanics47Laning44Teamfighting44Macro40Consistency37Clutch34
- Mechanics41Laning41Teamfighting40Macro43Consistency40Clutch41
- Mechanics35Laning38Teamfighting39Macro35Consistency44Clutch6
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 members)trung bình cộng 45·trung vị 43
3358
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng VCS Top 2023
VCS Top 2023 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Kiaya, với điểm trung bình 58. Về Mechanics, Kiaya xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 45, dao động từ 58 xuống 33.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong VCS Top 2023?
- Vị trí #1 tổng thể trong VCS Top 2023 là Kiaya, với điểm trung bình 58.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong VCS Top 2023?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Kiaya dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
Worlds
MSI







