Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 60 | 56 | 58 | 56 | 48 | 56 | 83 | ||
| 2 | 49 | 48 | 47 | 44 | 54 | 48 | 55 | ||
| 3 | 44 | 34 | 45 | 41 | 56 | 43 | 43 | ||
| 4 | 43 | 48 | 44 | 47 | 35 | 41 | 45 | ||
| 5 | 41 | 48 | 35 | 42 | 41 | 44 | 34 | ||
| 6 | 39 | 49 | 49 | 45 | 36 | 50 | 5 | ||
| 7 | 38 | 37 | 43 | 44 | 43 | 36 | 24 | ||
| 8 | 36 | 44 | 41 | 41 | 45 | 42 | 5 | ||
| 9 | 35 | 32 | 38 | 41 | 42 | 39 | 19 |
- Mechanics56Laning58Teamfighting56Macro48Consistency56Clutch83
- Mechanics48Laning47Teamfighting44Macro54Consistency48Clutch55
- Mechanics34Laning45Teamfighting41Macro56Consistency43Clutch43
- Mechanics48Laning44Teamfighting47Macro35Consistency41Clutch45
- Mechanics48Laning35Teamfighting42Macro41Consistency44Clutch34
- Mechanics49Laning49Teamfighting45Macro36Consistency50Clutch5
- Mechanics37Laning43Teamfighting44Macro43Consistency36Clutch24
- Mechanics44Laning41Teamfighting41Macro45Consistency42Clutch5
- Mechanics32Laning38Teamfighting41Macro42Consistency39Clutch19
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 members)trung bình cộng 43·trung vị 41
3560
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng VCS Top 2024
VCS Top 2024 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Kiaya, với điểm trung bình 60. Về Mechanics, Kiaya xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 43, dao động từ 60 xuống 35.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong VCS Top 2024?
- Vị trí #1 tổng thể trong VCS Top 2024 là Kiaya, với điểm trung bình 60.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong VCS Top 2024?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Kiaya dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
Worlds
MSI







