Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 61 | 60 | 67 | 57 | 51 | 61 | 67 | ||
| 2 | 48 | 49 | 45 | 43 | 57 | 48 | 48 | ||
| 3 | 46 | 27 | 55 | 39 | 61 | 42 | 52 | ||
| 4 | 43 | 52 | 26 | 38 | 40 | 44 | 58 | ||
| 5 | 43 | 38 | 50 | 53 | 43 | 32 | 44 | ||
| 6 | 43 | 50 | 47 | 41 | 32 | 53 | 34 | ||
| 7 | 42 | 49 | 42 | 49 | 31 | 40 | 40 | ||
| 8 | 41 | 45 | 38 | 41 | 47 | 42 | 33 | ||
| 9 | 40 | 31 | 37 | 45 | 45 | 42 | 39 |
- Mechanics60Laning67Teamfighting57Macro51Consistency61Versatility67
- Mechanics49Laning45Teamfighting43Macro57Consistency48Versatility48
- Mechanics27Laning55Teamfighting39Macro61Consistency42Versatility52
- Mechanics52Laning26Teamfighting38Macro40Consistency44Versatility58
- Mechanics38Laning50Teamfighting53Macro43Consistency32Versatility44
- Mechanics50Laning47Teamfighting41Macro32Consistency53Versatility34
- Mechanics49Laning42Teamfighting49Macro31Consistency40Versatility40
- Mechanics45Laning38Teamfighting41Macro47Consistency42Versatility33
- Mechanics31Laning37Teamfighting45Macro45Consistency42Versatility39
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 45·trung vị 43
4061
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng VCS Top 2024
VCS Top 2024 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Kiaya, với điểm trung bình 61. Về Mechanics, Kiaya xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 45, dao động từ 61 xuống 40.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong VCS Top 2024?
- Vị trí #1 tổng thể trong VCS Top 2024 là Kiaya, với điểm trung bình 61.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong VCS Top 2024?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Kiaya dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
Worlds
MSI







