Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 55 | 56 | 56 | 49 | 56 | 56 | 56 | ||
| 2 | 52 | 53 | 59 | 44 | 44 | 53 | 61 | ||
| 3 | 46 | 51 | 46 | 51 | 40 | 46 | 39 | ||
| 4 | 45 | 53 | 47 | 48 | 35 | 50 | 36 | ||
| 5 | 44 | 35 | 46 | 49 | 44 | 43 | 46 | ||
| 6 | 43 | 37 | 37 | 34 | 55 | 43 | 51 | ||
| 7 | 43 | 31 | 33 | 42 | 60 | 36 | 55 | ||
| 8 | 41 | 42 | 45 | 41 | 42 | 45 | 32 | ||
| 9 | 40 | 39 | 33 | 42 | 36 | 43 | 45 | ||
| 10 | 38 | 47 | 44 | 43 | 35 | 29 | 29 |
- Kỹ năng56Đi đường56Giao tranh49Vận hành56Ổn định56Bể tướng56
- Kỹ năng53Đi đường59Giao tranh44Vận hành44Ổn định53Bể tướng61
- Kỹ năng51Đi đường46Giao tranh51Vận hành40Ổn định46Bể tướng39
- Kỹ năng53Đi đường47Giao tranh48Vận hành35Ổn định50Bể tướng36
- Kỹ năng35Đi đường46Giao tranh49Vận hành44Ổn định43Bể tướng46
- Kỹ năng37Đi đường37Giao tranh34Vận hành55Ổn định43Bể tướng51
- Kỹ năng31Đi đường33Giao tranh42Vận hành60Ổn định36Bể tướng55
- Kỹ năng42Đi đường45Giao tranh41Vận hành42Ổn định45Bể tướng32
- Kỹ năng39Đi đường33Giao tranh42Vận hành36Ổn định43Bể tướng45
- Kỹ năng47Đi đường44Giao tranh43Vận hành35Ổn định29Bể tướng29
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 45·trung vị 44
3855
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng VCS Đường giữa 2023
VCS Đường giữa 2023 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Gloryy, với điểm trung bình 55. Về Kỹ năng, Gloryy xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 45, dao động từ 55 xuống 38.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong VCS Đường giữa 2023?
- Vị trí #1 tổng thể trong VCS Đường giữa 2023 là Gloryy, với điểm trung bình 55.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong VCS Đường giữa 2023?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Gloryy dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
Worlds
MSI







