Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 58 | 55 | 56 | 52 | 48 | 54 | 84 | ||
| 2 | 56 | 56 | 56 | 53 | 56 | 56 | 57 | ||
| 3 | 44 | 49 | 46 | 45 | 38 | 48 | 38 | ||
| 4 | 43 | 36 | 36 | 42 | 54 | 38 | 52 | ||
| 5 | 42 | 38 | 37 | 38 | 51 | 43 | 45 | ||
| 6 | 42 | 42 | 45 | 48 | 44 | 43 | 32 | ||
| 7 | 42 | 42 | 45 | 44 | 42 | 44 | 35 | ||
| 8 | 41 | 47 | 46 | 46 | 41 | 44 | 22 | ||
| 9 | 36 | 39 | 38 | 41 | 37 | 42 | 18 | ||
| 10 | 32 | 41 | 38 | 36 | 36 | 32 | 6 |
- Mechanics55Laning56Teamfighting52Macro48Consistency54Clutch84
- Mechanics56Laning56Teamfighting53Macro56Consistency56Clutch57
- Mechanics49Laning46Teamfighting45Macro38Consistency48Clutch38
- Mechanics36Laning36Teamfighting42Macro54Consistency38Clutch52
- Mechanics38Laning37Teamfighting38Macro51Consistency43Clutch45
- Mechanics42Laning45Teamfighting48Macro44Consistency43Clutch32
- Mechanics42Laning45Teamfighting44Macro42Consistency44Clutch35
- Mechanics47Laning46Teamfighting46Macro41Consistency44Clutch22
- Mechanics39Laning38Teamfighting41Macro37Consistency42Clutch18
- Mechanics41Laning38Teamfighting36Macro36Consistency32Clutch6
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 members)trung bình cộng 44·trung vị 42
3258
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng VCS Mid 2023
VCS Mid 2023 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Kati, với điểm trung bình 58. Về Mechanics, Gloryy xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 44, dao động từ 58 xuống 32.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong VCS Mid 2023?
- Vị trí #1 tổng thể trong VCS Mid 2023 là Kati, với điểm trung bình 58.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong VCS Mid 2023?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Gloryy dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
Worlds
MSI







