Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 79 | 77 | 88 | 64 | 73 | 79 | 95 | ||
| 2 | 79 | 78 | 87 | 76 | 70 | 91 | 73 | ||
| 3 | 79 | 75 | 75 | 64 | 82 | 99 | · | ||
| 4 | 78 | 78 | 84 | 81 | 76 | 73 | · | ||
| 5 | 77 | 73 | 68 | 80 | 80 | 83 | · | ||
| 6 | 75 | 73 | 85 | 78 | 76 | 63 | · | ||
| 7 | 75 | 78 | 71 | 75 | 78 | 71 | · | ||
| 8 | 74 | 72 | 65 | 78 | 81 | 75 | · | ||
| 9 | 74 | 77 | 72 | 77 | 75 | 69 | · | ||
| 10 | 73 | 76 | 76 | 78 | 69 | 64 | · | ||
| 11 | 73 | 73 | 70 | 78 | 73 | 87 | 58 | ||
| 12 | 72 | 72 | 76 | 70 | 73 | 76 | 66 | ||
| 13 | 71 | 71 | 67 | 79 | 73 | 65 | · | ||
| 14 | 70 | 78 | 63 | 72 | 72 | 63 | · | ||
| 15 | 63 | 57 | 77 | 48 | 59 | 66 | 71 | ||
| 16 | 57 | 56 | 50 | 59 | 53 | 63 | 63 |
- Mechanics77Laning88Teamfighting64Macro73Consistency79Versatility95
- Mechanics78Laning87Teamfighting76Macro70Consistency91Versatility73
- Mechanics75Laning75Teamfighting64Macro82Consistency99Versatility·
- Mechanics78Laning84Teamfighting81Macro76Consistency73Versatility·
- Mechanics73Laning68Teamfighting80Macro80Consistency83Versatility·
- Mechanics73Laning85Teamfighting78Macro76Consistency63Versatility·
- Mechanics78Laning71Teamfighting75Macro78Consistency71Versatility·
- Mechanics72Laning65Teamfighting78Macro81Consistency75Versatility·
- Mechanics77Laning72Teamfighting77Macro75Consistency69Versatility·
- Mechanics76Laning76Teamfighting78Macro69Consistency64Versatility·
- Mechanics73Laning70Teamfighting78Macro73Consistency87Versatility58
- Mechanics72Laning76Teamfighting70Macro73Consistency76Versatility66
- Mechanics71Laning67Teamfighting79Macro73Consistency65Versatility·
- Mechanics78Laning63Teamfighting72Macro72Consistency63Versatility·
- Mechanics57Laning77Teamfighting48Macro59Consistency66Versatility71
- Mechanics56Laning50Teamfighting59Macro53Consistency63Versatility63
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (16 members)trung bình cộng 73·trung vị 74
5779
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Worlds Support 2015
Worlds Support 2015 so sánh 16 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Wolf, với điểm trung bình 79. Về Mechanics, PyL xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 73, dao động từ 79 xuống 57.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Worlds Support 2015?
- Vị trí #1 tổng thể trong Worlds Support 2015 là Wolf, với điểm trung bình 79.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Worlds Support 2015?
- 16 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- PyL dẫn đầu về Mechanics.














