Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 86 | 80 | 97 | 71 | 76 | 94 | 97 | ||
| 2 | 81 | 81 | 97 | 82 | 70 | 66 | 91 | ||
| 3 | 81 | 84 | 98 | 69 | 75 | 63 | 96 | ||
| 4 | 80 | 73 | 94 | 70 | 77 | 76 | 89 | ||
| 5 | 77 | 70 | 61 | 68 | 83 | 88 | 91 | ||
| 6 | 75 | 69 | 54 | 63 | 86 | 81 | 95 | ||
| 7 | 74 | 70 | 53 | 61 | 80 | 77 | 100 | ||
| 8 | 74 | 68 | 61 | 67 | 91 | 70 | 89 | ||
| 9 | 73 | 79 | 69 | 78 | 69 | 70 | · | ||
| 10 | 72 | 73 | 60 | 78 | 84 | 60 | 79 | ||
| 11 | 71 | 64 | 47 | 68 | 77 | 79 | 92 | ||
| 12 | 69 | 74 | 62 | 69 | 74 | 65 | · | ||
| 13 | 45 | 37 | 58 | 36 | 55 | 34 | 52 | ||
| 14 | 35 | 32 | 20 | 29 | 37 | 40 | 52 | ||
| 15 | 33 | 35 | 23 | 32 | 44 | 23 | 41 | ||
| 16 | 32 | 34 | 23 | 32 | 32 | 23 | 49 |
- Mechanics80Laning97Teamfighting71Macro76Consistency94Versatility97
- Mechanics81Laning97Teamfighting82Macro70Consistency66Versatility91
- Mechanics84Laning98Teamfighting69Macro75Consistency63Versatility96
- Mechanics73Laning94Teamfighting70Macro77Consistency76Versatility89
- Mechanics70Laning61Teamfighting68Macro83Consistency88Versatility91
- Mechanics69Laning54Teamfighting63Macro86Consistency81Versatility95
- Mechanics70Laning53Teamfighting61Macro80Consistency77Versatility100
- Mechanics68Laning61Teamfighting67Macro91Consistency70Versatility89
- Mechanics79Laning69Teamfighting78Macro69Consistency70Versatility·
- Mechanics73Laning60Teamfighting78Macro84Consistency60Versatility79
- Mechanics64Laning47Teamfighting68Macro77Consistency79Versatility92
- Mechanics74Laning62Teamfighting69Macro74Consistency65Versatility·
- Mechanics37Laning58Teamfighting36Macro55Consistency34Versatility52
- Mechanics32Laning20Teamfighting29Macro37Consistency40Versatility52
- Mechanics35Laning23Teamfighting32Macro44Consistency23Versatility41
- Mechanics34Laning23Teamfighting32Macro32Consistency23Versatility49
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (16 thành viên)trung bình cộng 66·trung vị 74
3286
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Worlds Mid 2018
Worlds Mid 2018 so sánh 16 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là RooKie, với điểm trung bình 86. Về Mechanics, Perkz xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 66, dao động từ 86 xuống 32.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Worlds Mid 2018?
- Vị trí #1 tổng thể trong Worlds Mid 2018 là RooKie, với điểm trung bình 86.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Worlds Mid 2018?
- 16 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Perkz dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
MSI














