Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 87 | 86 | 92 | 80 | 92 | 78 | 92 | ||
| 2 | 81 | 88 | 97 | 88 | 54 | 64 | 96 | ||
| 3 | 77 | 85 | 59 | 86 | 74 | 71 | 88 | ||
| 4 | 74 | 79 | 55 | 73 | 91 | 74 | 73 | ||
| 5 | 72 | 75 | 75 | 63 | 69 | 76 | 75 | ||
| 6 | 70 | 70 | 85 | 59 | 50 | 62 | 94 | ||
| 7 | 68 | 64 | 52 | 53 | 64 | 86 | 89 | ||
| 8 | 62 | 62 | 52 | 64 | 64 | 61 | 67 | ||
| 9 | 60 | 57 | 54 | 65 | 62 | 51 | 71 | ||
| 10 | 58 | 49 | 49 | 60 | 72 | 49 | 66 | ||
| 11 | 57 | 66 | 54 | 60 | 60 | 36 | 63 | ||
| 12 | 54 | 60 | 44 | 53 | 63 | 42 | 60 | ||
| 13 | 49 | 49 | 34 | 59 | 61 | 37 | 56 | ||
| 14 | 36 | 34 | 36 | 37 | 40 | 25 | 46 | ||
| 15 | 35 | 38 | 25 | 40 | 26 | 34 | 47 | ||
| 16 | 34 | 34 | 22 | 41 | 34 | 28 | 47 |
- Mechanics86Laning92Teamfighting80Macro92Consistency78Versatility92
- Mechanics88Laning97Teamfighting88Macro54Consistency64Versatility96
- Mechanics85Laning59Teamfighting86Macro74Consistency71Versatility88
- Mechanics79Laning55Teamfighting73Macro91Consistency74Versatility73
- Mechanics75Laning75Teamfighting63Macro69Consistency76Versatility75
- Mechanics70Laning85Teamfighting59Macro50Consistency62Versatility94
- Mechanics64Laning52Teamfighting53Macro64Consistency86Versatility89
- Mechanics62Laning52Teamfighting64Macro64Consistency61Versatility67
- Mechanics57Laning54Teamfighting65Macro62Consistency51Versatility71
- Mechanics49Laning49Teamfighting60Macro72Consistency49Versatility66
- Mechanics66Laning54Teamfighting60Macro60Consistency36Versatility63
- Mechanics60Laning44Teamfighting53Macro63Consistency42Versatility60
- Mechanics49Laning34Teamfighting59Macro61Consistency37Versatility56
- Mechanics34Laning36Teamfighting37Macro40Consistency25Versatility46
- Mechanics38Laning25Teamfighting40Macro26Consistency34Versatility47
- Mechanics34Laning22Teamfighting41Macro34Consistency28Versatility47
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (16 thành viên)trung bình cộng 61·trung vị 62
3487
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Worlds Top 2019
Worlds Top 2019 so sánh 16 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Khan, với điểm trung bình 87. Về Mechanics, TheShy xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 61, dao động từ 87 xuống 34.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Worlds Top 2019?
- Vị trí #1 tổng thể trong Worlds Top 2019 là Khan, với điểm trung bình 87.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Worlds Top 2019?
- 16 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- TheShy dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
MSI














