Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 86 | 93 | 93 | 72 | 90 | 81 | 87 | ||
| 2 | 85 | 86 | 88 | 83 | 88 | 74 | 91 | ||
| 3 | 84 | 92 | 68 | 78 | 80 | 93 | 92 | ||
| 4 | 83 | 77 | 88 | 82 | 86 | 77 | 88 | ||
| 5 | 83 | 82 | 77 | 68 | 83 | 91 | 94 | ||
| 6 | 78 | 77 | 72 | 71 | 83 | 83 | 84 | ||
| 7 | 77 | 71 | 77 | 68 | 83 | 89 | 74 | ||
| 8 | 75 | 74 | 72 | 68 | 80 | 77 | 81 | ||
| 9 | 70 | 81 | 54 | 78 | 66 | 58 | 81 | ||
| 10 | 62 | 62 | 61 | 70 | 62 | 55 | 61 | ||
| 11 | 60 | 61 | 63 | 58 | 63 | 49 | 67 | ||
| 12 | 55 | 62 | 44 | 64 | 49 | 43 | 70 | ||
| 13 | 53 | 56 | 53 | 58 | 56 | 34 | 62 | ||
| 14 | 50 | 44 | 43 | 50 | 49 | 56 | 59 | ||
| 15 | 50 | 50 | 44 | 56 | 52 | 41 | 58 | ||
| 16 | 50 | 45 | 36 | 59 | 56 | 50 | 56 |
- Mechanics93Laning93Teamfighting72Macro90Consistency81Versatility87
- Mechanics86Laning88Teamfighting83Macro88Consistency74Versatility91
- Mechanics92Laning68Teamfighting78Macro80Consistency93Versatility92
- Mechanics77Laning88Teamfighting82Macro86Consistency77Versatility88
- Mechanics82Laning77Teamfighting68Macro83Consistency91Versatility94
- Mechanics77Laning72Teamfighting71Macro83Consistency83Versatility84
- Mechanics71Laning77Teamfighting68Macro83Consistency89Versatility74
- Mechanics74Laning72Teamfighting68Macro80Consistency77Versatility81
- Mechanics81Laning54Teamfighting78Macro66Consistency58Versatility81
- Mechanics62Laning61Teamfighting70Macro62Consistency55Versatility61
- Mechanics61Laning63Teamfighting58Macro63Consistency49Versatility67
- Mechanics62Laning44Teamfighting64Macro49Consistency43Versatility70
- Mechanics56Laning53Teamfighting58Macro56Consistency34Versatility62
- Mechanics44Laning43Teamfighting50Macro49Consistency56Versatility59
- Mechanics50Laning44Teamfighting56Macro52Consistency41Versatility58
- Mechanics45Laning36Teamfighting59Macro56Consistency50Versatility56
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (16 thành viên)trung bình cộng 69·trung vị 75
5086
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Worlds Jungle 2022
Worlds Jungle 2022 so sánh 16 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Kanavi, với điểm trung bình 86. Về Mechanics, Kanavi xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 69, dao động từ 86 xuống 50.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Worlds Jungle 2022?
- Vị trí #1 tổng thể trong Worlds Jungle 2022 là Kanavi, với điểm trung bình 86.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Worlds Jungle 2022?
- 16 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Kanavi dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
VCS
MSI














