Người khác trong bảng này
Ai xếp cao hơn?
Phân vị
- Mechanics40 · #77/115tb 49.2Cuối 34%
- Laning38 · #79/115tb 50.4Cuối 32%
- Teamfighting41 · #74/115tb 49.1Cuối 37%
- Macro50 · #54/115tb 50.1Top 47%
- Consistency44 · #64/115tb 50.4Cuối 45%
- Versatility28 · #80/94tb 52.2Cuối 16%
Điểm nổi bật
Versatility·28−24.2 so với tb 52.2
Laning·38−12.4 so với tb 50.4
Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.
Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng
Xếp hạng đầy đủ →4 tướng thắng
Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.
Hồ sơ phát triển
EST · MSI 2024 · 4 trậnTừ LiveStats chính thức của Riot Games (theo từng khung hình). Không được Riot Games xác nhận. Tách biệt với bộ sáu chỉ số.
Tóm tắt chỉ số của cody
cody xếp hạng 68/115 theo chỉ số tổng thể trong Mid 2026. Chỉ số mạnh nhất là Macro, xếp hạng 54/115. Ngược lại, Versatility là điểm yếu tương đối với hạng 80/94. Versatility của họ thấp hơn 24.2 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Chovy, Zeka, Knight.
Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể tìm chỉ số của cody ở đâu?
- Chỉ số của cody có thể được so sánh trong CBLOL Mid 2026, Mid 2026, và nhiều hơn nữa.
- Xếp hạng Macro của cody là bao nhiêu?
- Hạng 54 trên 115 trong Mid 2026.
