Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FeistyLOS | 44 | 38 | 49 | 32 | 43 | 53 | 46 | |
| 2 | codyFluxo W7M | 41 | 49 | 41 | 40 | 43 | 47 | 26 | |
| 3 | TutszFURIA | 40 | 29 | 25 | 35 | 44 | 49 | 58 | |
| 4 | K KazeLOUD | 38 | 35 | 43 | 28 | 32 | 40 | 49 | |
| 5 | EnvyLOUD | 36 | 36 | 32 | 38 | 18 | 42 | 47 | |
| 6 | MireuVivo Keyd Stars | 34 | 46 | 27 | 43 | 27 | 27 | 36 | |
| 7 | KeinepaiN Gaming | 33 | 39 | 44 | 30 | 36 | 32 | 18 | |
| 8 | TopLopLeviatan | 29 | 20 | 32 | 32 | 45 | 18 | 29 | |
| 9 | EngaLEVIATÁN | 28 | 28 | 27 | 39 | 25 | 24 | 22 |
- Kỹ năng38Đi đường49Giao tranh32Vận hành43Ổn định53Bể tướng46
- Kỹ năng49Đi đường41Giao tranh40Vận hành43Ổn định47Bể tướng26
- Kỹ năng29Đi đường25Giao tranh35Vận hành44Ổn định49Bể tướng58
- Kỹ năng35Đi đường43Giao tranh28Vận hành32Ổn định40Bể tướng49
- Kỹ năng36Đi đường32Giao tranh38Vận hành18Ổn định42Bể tướng47
- Kỹ năng46Đi đường27Giao tranh43Vận hành27Ổn định27Bể tướng36
- Kỹ năng39Đi đường44Giao tranh30Vận hành36Ổn định32Bể tướng18
- Kỹ năng20Đi đường32Giao tranh32Vận hành45Ổn định18Bể tướng29
- Kỹ năng28Đi đường27Giao tranh39Vận hành25Ổn định24Bể tướng22
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 36·trung vị 36
2844
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng CBLOL Đường giữa 2026
CBLOL Đường giữa 2026 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Feisty, với điểm trung bình 44. Về Kỹ năng, cody xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 36, dao động từ 44 xuống 28.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong CBLOL Đường giữa 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong CBLOL Đường giữa 2026 là Feisty, với điểm trung bình 44.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong CBLOL Đường giữa 2026?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- cody dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
PCS
VCS
Worlds
MSI






