Chuyển đến nội dung chính

Diamondprox

Jungle 2014 · trong số 22 thành viên · #4 theo tổng chỉ số

Gambit Gaming · LEC

chỉ số được đánh dấu là ước tính AI

Điểm mạnh nổi bật

  • Mechanics · hạng 1/22
  • Macro · Top 3/22
Điểm mạnhMechanics
72#1/22
Điểm yếuConsistency
51#14/22
⚔️ Ai mạnh hơn?Jungle 2014

Ai cao hơn về Macro?

Chọn một — xem bạn so với cộng đồng thế nào

Người khác trong bảng này

Ai xếp cao hơn?

Xem bảng đầy đủ
VS quiz từ bảng xếp hạng này

Phân vị

  • Mechanics72 · #1/22
    tb 55.4Top 5%
  • Laning71 · #4/22
    tb 56.6Top 18%
  • Teamfighting57 · #11/22
    tb 55.6Top 50%
  • Macro66 · #3/22
    tb 56.6Top 14%
  • Consistency51 · #14/22
    tb 56.6Bottom 41%
  • Versatility62 · #6/21
    tb 56.6Top 29%

Điểm nổi bật

  • Mechanics·72+16.6 so với tb 55.4

  • Laning·71+14.4 so với tb 56.6

Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.

Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng

Xếp hạng đầy đủ
Nhận cập nhật chỉ số MSI

Bảng xếp hạng, chỉ số tuyển thủ & phân tích trận đấu gửi vào email.

4 tướng thắng

Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.

Lee SinKhaZixEliseWukong
So sánh trong bảng xếp hạng nàyDiamondprox vs người khác — đối chiếu trực tiếp trên cùng các trục

Tóm tắt chỉ số của Diamondprox

Diamondprox xếp hạng 4/22 theo chỉ số tổng thể trong Jungle 2014. Chỉ số mạnh nhất là Mechanics, xếp hạng 1/22. Ngược lại, Consistency là điểm yếu tương đối với hạng 14/22. Mechanics của họ cao hơn 16.6 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này, nổi bật nhất. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Shook, Meteos, Jankos.

Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể tìm chỉ số của Diamondprox ở đâu?
Chỉ số của Diamondprox có thể được so sánh trong LEC Jungle 2014, Jungle 2014, và nhiều hơn nữa.
Xếp hạng Mechanics của Diamondprox là bao nhiêu?
Hạng 1 trên 22 trong Jungle 2014.