Chuyển đến nội dung chính

Diamondprox

Jungle 2014 · trong số 22 thành viên · #4 theo tổng chỉ số

⚔️ Ai mạnh hơn?Jungle 2014

Ai cao hơn về Mechanics?

Chọn một — xem bạn so với cộng đồng thế nào

Gambit Gaming · LEC

chỉ số được đánh dấu là ước tính AI

3rd in mechanics of 22 — top of the position.

Điểm mạnh nổi bật

  • Mechanics · Top 3/22
Điểm mạnhMechanics
72#3/22
Điểm yếuConsistency
54#13/22
Tướng tủKhaZix
Đội của tuyển thủ nàyGambit GamingXem đội hìnhBảng Xếp Hạng Sức Mạnh Toàn Cầu

Người khác trong bảng này

Ai xếp cao hơn?

Xem bảng đầy đủ
VS quiz từ bảng xếp hạng này

Phân vị

  • Mechanics72 · #3/22
    tb 57.4Top 14%
  • Laning70 · #5/22
    tb 57.0Top 23%
  • Teamfighting63 · #5/22
    tb 56Top 23%
  • Macro61 · #5/22
    tb 56.4Top 23%
  • Consistency54 · #13/22
    tb 58.6Cuối 45%
  • Versatility63 · #6/21
    tb 55.9Top 29%

Điểm nổi bật

  • Mechanics·72+14.6 so với tb 57.4

  • Laning·70+13.0 so với tb 57.0

Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.

Nhận cập nhật chỉ số MSI

Bảng xếp hạng, chỉ số tuyển thủ & phân tích trận đấu gửi vào email.

4 tướng thắng

Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.

Lee SinKhaZixEliseWukong
Mechanics#3/22So sánh trong bảng xếp hạng nàyDiamondprox vs người khác — đối chiếu trực tiếp trên cùng các trục

Tóm tắt chỉ số của Diamondprox

Diamondprox xếp hạng 4/22 theo chỉ số tổng thể trong Jungle 2014. Chỉ số mạnh nhất là Mechanics, xếp hạng 3/22. Ngược lại, Consistency là điểm yếu tương đối với hạng 13/22. Mechanics của họ cao hơn 14.6 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này, nổi bật nhất. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Shook, Meteos, Jankos.

Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể tìm chỉ số của Diamondprox ở đâu?
Chỉ số của Diamondprox có thể được so sánh trong LEC Jungle 2014, Jungle 2014, và nhiều hơn nữa.
Xếp hạng Mechanics của Diamondprox là bao nhiêu?
Hạng 3 trên 22 trong Jungle 2014.