Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | Giải đấu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LEC | 67 | 64 | 76 | 59 | 64 | 71 | 70 | ||
| 2 | LCS | 65 | 53 | 76 | 47 | 67 | 76 | 68 | ||
| 3 | LEC | 64 | 72 | 70 | 63 | 61 | 54 | 63 | ||
| 4 | LEC | 64 | 73 | 73 | 68 | 65 | 70 | 37 | ||
| 5 | LCS | 61 | 60 | 61 | 55 | 61 | 66 | 61 | ||
| 6 | LEC | 61 | 66 | 61 | 58 | 52 | 57 | 70 | ||
| 7 | LCS | 60 | 54 | 59 | 56 | 56 | 65 | 71 | ||
| 8 | LEC | 60 | 60 | 42 | 69 | 49 | 61 | 79 | ||
| 9 | LCS | 57 | 54 | 71 | 56 | 63 | 50 | 45 | ||
| 10 | LEC | 57 | 64 | 57 | 67 | 55 | 49 | 51 | ||
| 11 | LEC | 57 | 47 | 53 | 50 | 56 | 81 | 53 | ||
| 12 | LCS | 56 | 47 | 56 | 57 | 60 | 69 | 48 | ||
| 13 | LCS | 55 | 72 | 46 | 58 | 51 | 46 | 55 | ||
| 14 | LCS | 55 | 45 | 55 | 48 | 61 | 58 | 60 | ||
| 15 | LCS | 54 | 45 | 51 | 56 | 59 | 59 | · | ||
| 16 | LEC | 54 | 66 | 51 | 64 | 51 | 51 | 42 | ||
| 17 | LEC | 54 | 63 | 51 | 57 | 51 | 54 | 47 | ||
| 18 | LCS | 53 | 44 | 56 | 49 | 58 | 58 | 53 | ||
| 19 | LCS | 52 | 73 | 45 | 57 | 45 | 52 | 40 | ||
| 20 | LCS | 50 | 43 | 55 | 40 | 56 | 49 | 59 | ||
| 21 | LCS | 50 | 50 | 45 | 48 | 51 | 48 | 59 | ||
| 22 | LCS | 50 | 52 | 47 | 55 | 52 | 49 | 47 |
- Mechanics64Laning76Teamfighting59Macro64Consistency71Versatility70
- Mechanics53Laning76Teamfighting47Macro67Consistency76Versatility68
- Mechanics72Laning70Teamfighting63Macro61Consistency54Versatility63
- Mechanics73Laning73Teamfighting68Macro65Consistency70Versatility37
- Mechanics60Laning61Teamfighting55Macro61Consistency66Versatility61
- Mechanics66Laning61Teamfighting58Macro52Consistency57Versatility70
- Mechanics54Laning59Teamfighting56Macro56Consistency65Versatility71
- Mechanics60Laning42Teamfighting69Macro49Consistency61Versatility79
- Mechanics54Laning71Teamfighting56Macro63Consistency50Versatility45
- Mechanics64Laning57Teamfighting67Macro55Consistency49Versatility51
- Mechanics47Laning53Teamfighting50Macro56Consistency81Versatility53
- Mechanics47Laning56Teamfighting57Macro60Consistency69Versatility48
- Mechanics72Laning46Teamfighting58Macro51Consistency46Versatility55
- Mechanics45Laning55Teamfighting48Macro61Consistency58Versatility60
- Mechanics45Laning51Teamfighting56Macro59Consistency59Versatility·
- Mechanics66Laning51Teamfighting64Macro51Consistency51Versatility42
- Mechanics63Laning51Teamfighting57Macro51Consistency54Versatility47
- Mechanics44Laning56Teamfighting49Macro58Consistency58Versatility53
- Mechanics73Laning45Teamfighting57Macro45Consistency52Versatility40
- Mechanics43Laning55Teamfighting40Macro56Consistency49Versatility59
- Mechanics50Laning45Teamfighting48Macro51Consistency48Versatility59
- Mechanics52Laning47Teamfighting55Macro52Consistency49Versatility47
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (22 thành viên)trung bình cộng 57·trung vị 57
5067
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Jungle 2014
Jungle 2014 so sánh 22 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Shook, với điểm trung bình 67. Về Mechanics, Benny xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 57, dao động từ 67 xuống 50.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Jungle 2014?
- Vị trí #1 tổng thể trong Jungle 2014 là Shook, với điểm trung bình 67.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Jungle 2014?
- 22 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Benny dẫn đầu về Mechanics.
LEC
LCS
Worlds


















