Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | Giải đấu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LCS | 70 | 58 | 71 | 62 | 65 | 71 | 94 | ||
| 2 | LEC | 68 | 57 | 71 | 61 | 69 | 72 | 80 | ||
| 3 | LEC | 66 | 67 | 71 | 64 | 66 | 69 | 61 | ||
| 4 | LEC | 66 | 68 | 63 | 61 | 61 | 65 | 77 | ||
| 5 | LCS | 64 | 50 | 60 | 63 | 58 | 64 | 89 | ||
| 6 | LEC | 59 | 42 | 58 | 57 | 56 | 70 | 68 | ||
| 7 | LCS | 58 | 62 | 63 | 59 | 60 | 62 | 44 | ||
| 8 | LEC | 57 | 69 | 63 | 56 | 65 | 55 | 34 | ||
| 9 | LCS | 55 | 54 | 57 | 52 | 61 | 55 | 53 | ||
| 10 | LCS | 55 | 57 | 60 | 56 | 59 | 47 | 48 | ||
| 11 | LCS | 54 | 57 | 60 | 61 | 55 | 62 | 27 | ||
| 12 | LCS | 53 | 47 | 51 | 52 | 57 | 54 | 56 | ||
| 13 | LEC | 53 | 52 | 52 | 60 | 55 | 59 | 39 | ||
| 14 | LEC | 49 | 61 | 54 | 60 | 58 | 50 | 11 | ||
| 15 | LCS | 46 | 47 | 53 | 55 | 56 | 56 | 11 | ||
| 16 | LEC | 46 | 56 | 51 | 57 | 51 | 50 | 11 | ||
| 17 | LEC | 46 | 54 | 51 | 52 | 53 | 52 | 11 | ||
| 18 | LCS | 45 | 65 | 48 | 52 | 46 | 50 | 11 | ||
| 19 | LCS | 45 | 64 | 48 | 51 | 50 | 46 | 11 | ||
| 20 | LCS | 45 | 45 | 55 | 51 | 55 | 55 | 11 | ||
| 21 | LCS | 43 | 50 | 44 | 47 | 48 | 45 | 24 | ||
| 22 | LCS | 42 | 52 | 46 | 52 | 48 | 45 | 11 |
- Mechanics58Laning71Teamfighting62Macro65Consistency71Clutch94
- Mechanics57Laning71Teamfighting61Macro69Consistency72Clutch80
- Mechanics67Laning71Teamfighting64Macro66Consistency69Clutch61
- Mechanics68Laning63Teamfighting61Macro61Consistency65Clutch77
- Mechanics50Laning60Teamfighting63Macro58Consistency64Clutch89
- Mechanics42Laning58Teamfighting57Macro56Consistency70Clutch68
- Mechanics62Laning63Teamfighting59Macro60Consistency62Clutch44
- Mechanics69Laning63Teamfighting56Macro65Consistency55Clutch34
- Mechanics54Laning57Teamfighting52Macro61Consistency55Clutch53
- Mechanics57Laning60Teamfighting56Macro59Consistency47Clutch48
- Mechanics57Laning60Teamfighting61Macro55Consistency62Clutch27
- Mechanics47Laning51Teamfighting52Macro57Consistency54Clutch56
- Mechanics52Laning52Teamfighting60Macro55Consistency59Clutch39
- Mechanics61Laning54Teamfighting60Macro58Consistency50Clutch11
- Mechanics47Laning53Teamfighting55Macro56Consistency56Clutch11
- Mechanics56Laning51Teamfighting57Macro51Consistency50Clutch11
- Mechanics54Laning51Teamfighting52Macro53Consistency52Clutch11
- Mechanics65Laning48Teamfighting52Macro46Consistency50Clutch11
- Mechanics64Laning48Teamfighting51Macro50Consistency46Clutch11
- Mechanics45Laning55Teamfighting51Macro55Consistency55Clutch11
- Mechanics50Laning44Teamfighting47Macro48Consistency45Clutch24
- Mechanics52Laning46Teamfighting52Macro48Consistency45Clutch11
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (22 members)trung bình cộng 54·trung vị 54
4270
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Jungle 2014
Jungle 2014 so sánh 22 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Meteos, với điểm trung bình 70. Về Mechanics, Diamondprox xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 54, dao động từ 70 xuống 42.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Jungle 2014?
- Vị trí #1 tổng thể trong Jungle 2014 là Meteos, với điểm trung bình 70.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Jungle 2014?
- 22 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Diamondprox dẫn đầu về Mechanics.
LEC
LCS
Worlds


















