Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 68 | 57 | 70 | 61 | 67 | 71 | 80 | ||
| 2 | 66 | 67 | 71 | 64 | 66 | 69 | 61 | ||
| 3 | 66 | 68 | 63 | 61 | 61 | 65 | 77 | ||
| 4 | 60 | 45 | 62 | 60 | 56 | 71 | 68 | ||
| 5 | 57 | 69 | 63 | 56 | 65 | 55 | 34 | ||
| 6 | 53 | 52 | 52 | 60 | 55 | 59 | 39 | ||
| 7 | 49 | 61 | 54 | 60 | 58 | 50 | 11 | ||
| 8 | 46 | 56 | 51 | 57 | 51 | 50 | 11 | ||
| 9 | 46 | 54 | 51 | 52 | 53 | 52 | 11 |
- Mechanics57Laning70Teamfighting61Macro67Consistency71Clutch80
- Mechanics67Laning71Teamfighting64Macro66Consistency69Clutch61
- Mechanics68Laning63Teamfighting61Macro61Consistency65Clutch77
- Mechanics45Laning62Teamfighting60Macro56Consistency71Clutch68
- Mechanics69Laning63Teamfighting56Macro65Consistency55Clutch34
- Mechanics52Laning52Teamfighting60Macro55Consistency59Clutch39
- Mechanics61Laning54Teamfighting60Macro58Consistency50Clutch11
- Mechanics56Laning51Teamfighting57Macro51Consistency50Clutch11
- Mechanics54Laning51Teamfighting52Macro53Consistency52Clutch11
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 members)trung bình cộng 57·trung vị 57
4668
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LEC Jungle 2014
LEC Jungle 2014 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Shook, với điểm trung bình 68. Về Mechanics, Diamondprox xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 57, dao động từ 68 xuống 46.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LEC Jungle 2014?
- Vị trí #1 tổng thể trong LEC Jungle 2014 là Shook, với điểm trung bình 68.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LEC Jungle 2014?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Diamondprox dẫn đầu về Mechanics.
LCS
Worlds







