Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 65 | 53 | 76 | 52 | 68 | 74 | 68 | ||
| 2 | 64 | 68 | 71 | 65 | 67 | 71 | 43 | ||
| 3 | 63 | 72 | 71 | 57 | 66 | 51 | 62 | ||
| 4 | 59 | 42 | 57 | 48 | 60 | 81 | 63 | ||
| 5 | 59 | 49 | 43 | 65 | 53 | 59 | 82 | ||
| 6 | 59 | 64 | 58 | 52 | 53 | 59 | 68 | ||
| 7 | 57 | 63 | 55 | 67 | 58 | 46 | 55 | ||
| 8 | 52 | 58 | 51 | 58 | 51 | 49 | 45 | ||
| 9 | 52 | 55 | 50 | 55 | 53 | 52 | 49 |
- Mechanics53Laning76Teamfighting52Macro68Consistency74Versatility68
- Mechanics68Laning71Teamfighting65Macro67Consistency71Versatility43
- Mechanics72Laning71Teamfighting57Macro66Consistency51Versatility62
- Mechanics42Laning57Teamfighting48Macro60Consistency81Versatility63
- Mechanics49Laning43Teamfighting65Macro53Consistency59Versatility82
- Mechanics64Laning58Teamfighting52Macro53Consistency59Versatility68
- Mechanics63Laning55Teamfighting67Macro58Consistency46Versatility55
- Mechanics58Laning51Teamfighting58Macro51Consistency49Versatility45
- Mechanics55Laning50Teamfighting55Macro53Consistency52Versatility49
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 59·trung vị 59
5265
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LEC Jungle 2014
LEC Jungle 2014 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Shook, với điểm trung bình 65. Về Mechanics, Diamondprox xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 59, dao động từ 65 xuống 52.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LEC Jungle 2014?
- Vị trí #1 tổng thể trong LEC Jungle 2014 là Shook, với điểm trung bình 65.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LEC Jungle 2014?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Diamondprox dẫn đầu về Mechanics.
LCS
Worlds







