Người khác trong bảng này
Ai xếp cao hơn?
Phân vị
- Mechanics57 · #34/114tb 49.2Top 30%
- Laning57 · #40/114tb 50.2Top 35%
- Teamfighting45 · #59/114tb 49.1Cuối 49%
- Macro48 · #55/114tb 50.1Top 48%
- Consistency45 · #59/114tb 50.4Cuối 49%
- Versatility55 · #38/93tb 52.2Top 41%
Điểm nổi bật
Mechanics·57+7.79 so với tb 49.2
Laning·57+6.77 so với tb 50.2
Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.
Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng
Xếp hạng đầy đủ →5 tướng thắng
Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.
Hồ sơ phát triển
SK · LEC 2026 · 11 trậnTừ LiveStats chính thức của Riot Games (theo từng khung hình). Không được Riot Games xác nhận. Tách biệt với bộ sáu chỉ số.
Tóm tắt chỉ số của LIDER
LIDER xếp hạng 45/114 theo chỉ số tổng thể trong Mid 2026. Chỉ số mạnh nhất là Mechanics, xếp hạng 34/114. Ngược lại, Consistency là điểm yếu tương đối với hạng 59/114. Mechanics của họ cao hơn 7.79 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này, nổi bật nhất. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Chovy, Knight, ShowMaker.
Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể tìm chỉ số của LIDER ở đâu?
- Chỉ số của LIDER có thể được so sánh trong LEC Mid 2021, Mid 2021, LEC Mid 2023, Mid 2023, LEC Mid 2026, Mid 2026, và nhiều hơn nữa.
- Xếp hạng Mechanics của LIDER là bao nhiêu?
- Hạng 34 trên 114 trong Mid 2026.
