Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 68 | 64 | 67 | 57 | 59 | 65 | 95 | ||
| 2 | 64 | 63 | 57 | 64 | 53 | 57 | 87 | ||
| 3 | 63 | 58 | 58 | 65 | 54 | 72 | 69 | ||
| 4 | 61 | 61 | 59 | 57 | 57 | 61 | 68 | ||
| 5 | 60 | 59 | 59 | 55 | 56 | 60 | 73 | ||
| 6 | 59 | 63 | 53 | 62 | 70 | 56 | 50 | ||
| 7 | 56 | 51 | 66 | 55 | 46 | 59 | 56 | ||
| 8 | 55 | 62 | 60 | 63 | 66 | 56 | 23 | ||
| 9 | 51 | 49 | 55 | 56 | 64 | 64 | 18 | ||
| 10 | 51 | 57 | 54 | 59 | 63 | 50 | 22 | ||
| 11 | 48 | 57 | 59 | 53 | 51 | 52 | 14 |
- Mechanics64Laning67Teamfighting57Macro59Consistency65Clutch95
- Mechanics63Laning57Teamfighting64Macro53Consistency57Clutch87
- Mechanics58Laning58Teamfighting65Macro54Consistency72Clutch69
- Mechanics61Laning59Teamfighting57Macro57Consistency61Clutch68
- Mechanics59Laning59Teamfighting55Macro56Consistency60Clutch73
- Mechanics63Laning53Teamfighting62Macro70Consistency56Clutch50
- Mechanics51Laning66Teamfighting55Macro46Consistency59Clutch56
- Mechanics62Laning60Teamfighting63Macro66Consistency56Clutch23
- Mechanics49Laning55Teamfighting56Macro64Consistency64Clutch18
- Mechanics57Laning54Teamfighting59Macro63Consistency50Clutch22
- Mechanics57Laning59Teamfighting53Macro51Consistency52Clutch14
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (11 members)trung bình cộng 58·trung vị 59
4868
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LEC Mid 2023
LEC Mid 2023 so sánh 11 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Caps, với điểm trung bình 68. Về Mechanics, Caps xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 58, dao động từ 68 xuống 48.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LEC Mid 2023?
- Vị trí #1 tổng thể trong LEC Mid 2023 là Caps, với điểm trung bình 68.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LEC Mid 2023?
- 11 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Caps dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LCS
PCS
VCS
Worlds
MSI









