Người khác trong bảng này
Ai xếp cao hơn?
Phân vị
- Mechanics49 · #50/68tb 58.9Cuối 28%
- Laning64 · #30/68tb 59.5Top 44%
- Teamfighting31 · #68/68tb 58.8Cuối 1%
- Macro54 · #38/68tb 57.8Cuối 46%
- Consistency51 · #45/68tb 60.9Cuối 35%
- Versatility39 · #53/66tb 59.6Cuối 21%
Điểm nổi bật
Teamfighting·31−27.8 so với tb 58.8
Versatility·39−20.6 so với tb 59.6
Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.
Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng
Xếp hạng đầy đủ →5 tướng thắng
Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.
Kỷ lục
Xem bảng xếp hạng ›Tóm tắt chỉ số của playcool
playcool xếp hạng 47/68 theo chỉ số tổng thể trong Mid 2025. Chỉ số mạnh nhất là Laning, xếp hạng 30/68. Ngược lại, Teamfighting là điểm yếu tương đối với hạng 68/68. Teamfighting của họ thấp hơn 27.8 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Chovy, Knight, Bdd.
Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể tìm chỉ số của playcool ở đâu?
- Chỉ số của playcool có thể được so sánh trong VCS Mid 2022, Mid 2022, VCS Mid 2024, Mid 2024, VCS Mid 2025, Mid 2025, và nhiều hơn nữa.
- Xếp hạng Laning của playcool là bao nhiêu?
- Hạng 30 trên 68 trong Mid 2025.
