Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 52 | 57 | 54 | 45 | 43 | 52 | 63 | ||
| 2 | 51 | 54 | 62 | 47 | 36 | 60 | 48 | ||
| 3 | 48 | 52 | 58 | 46 | 48 | 43 | 40 | ||
| 4 | 47 | 40 | 46 | 55 | 62 | 50 | 26 | ||
| 5 | 46 | 36 | 30 | 45 | 43 | 58 | 61 | ||
| 6 | 45 | 37 | 43 | 40 | 51 | 45 | 54 | ||
| 7 | 40 | 39 | 37 | 39 | 51 | 34 | 40 | ||
| 8 | 40 | 45 | 40 | 46 | 30 | 28 | 48 | ||
| 9 | 40 | 44 | 43 | 43 | 43 | 37 | 31 | ||
| 10 | 37 | 43 | 31 | 37 | 35 | 40 | 38 |
- Kỹ năng57Đi đường54Giao tranh45Vận hành43Ổn định52Bể tướng63
- Kỹ năng54Đi đường62Giao tranh47Vận hành36Ổn định60Bể tướng48
- Kỹ năng52Đi đường58Giao tranh46Vận hành48Ổn định43Bể tướng40
- Kỹ năng40Đi đường46Giao tranh55Vận hành62Ổn định50Bể tướng26
- Kỹ năng36Đi đường30Giao tranh45Vận hành43Ổn định58Bể tướng61
- Kỹ năng37Đi đường43Giao tranh40Vận hành51Ổn định45Bể tướng54
- Kỹ năng39Đi đường37Giao tranh39Vận hành51Ổn định34Bể tướng40
- Kỹ năng45Đi đường40Giao tranh46Vận hành30Ổn định28Bể tướng48
- Kỹ năng44Đi đường43Giao tranh43Vận hành43Ổn định37Bể tướng31
- Kỹ năng43Đi đường31Giao tranh37Vận hành35Ổn định40Bể tướng38
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 45·trung vị 46
3752
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng VCS Đường giữa 2022
VCS Đường giữa 2022 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Kati, với điểm trung bình 52. Về Kỹ năng, Kati xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 45, dao động từ 52 xuống 37.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong VCS Đường giữa 2022?
- Vị trí #1 tổng thể trong VCS Đường giữa 2022 là Kati, với điểm trung bình 52.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong VCS Đường giữa 2022?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Kati dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
Worlds
MSI







