Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 49 | 50 | 52 | 53 | 49 | 56 | 32 | ||
| 2 | 43 | 49 | 49 | 51 | 50 | 50 | 7 | ||
| 3 | 42 | 43 | 53 | 42 | 56 | 53 | 7 | ||
| 4 | 41 | 45 | 54 | 49 | 41 | 52 | 7 | ||
| 5 | 38 | 44 | 39 | 43 | 53 | 44 | 7 | ||
| 6 | 37 | 46 | 47 | 45 | 41 | 37 | 7 | ||
| 7 | D | 35 | 44 | 41 | 38 | 39 | 40 | 7 | |
| 8 | 35 | 41 | 37 | 42 | 45 | 36 | 7 | ||
| 9 | 34 | 38 | 39 | 41 | 35 | 41 | 7 | ||
| 10 | 34 | 41 | 38 | 40 | 36 | 40 | 7 |
- Mechanics50Laning52Teamfighting53Macro49Consistency56Clutch32
- Mechanics49Laning49Teamfighting51Macro50Consistency50Clutch7
- Mechanics43Laning53Teamfighting42Macro56Consistency53Clutch7
- Mechanics45Laning54Teamfighting49Macro41Consistency52Clutch7
- Mechanics44Laning39Teamfighting43Macro53Consistency44Clutch7
- Mechanics46Laning47Teamfighting45Macro41Consistency37Clutch7
- Mechanics44Laning41Teamfighting38Macro39Consistency40Clutch7
- Mechanics41Laning37Teamfighting42Macro45Consistency36Clutch7
- Mechanics38Laning39Teamfighting41Macro35Consistency41Clutch7
- Mechanics41Laning38Teamfighting40Macro36Consistency40Clutch7
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 members)trung bình cộng 39·trung vị 38
3449
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng VCS Mid 2025
VCS Mid 2025 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Pout, với điểm trung bình 49. Về Mechanics, Pout xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 39, dao động từ 49 xuống 34.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong VCS Mid 2025?
- Vị trí #1 tổng thể trong VCS Mid 2025 là Pout, với điểm trung bình 49.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong VCS Mid 2025?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Pout dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
EWC
LCP
PCS
Worlds
MSI







