Người khác trong bảng này
Ai xếp cao hơn?
Phân vị
- Mechanics43 · #17/19tb 57.5Cuối 16%
- Laning43 · #18/19tb 56.1Cuối 11%
- Teamfighting54 · #13/19tb 57.2Cuối 37%
- Macro63 · #7/19tb 58.4Top 37%
- Consistency49 · #12/19tb 54.8Cuối 42%
- Versatility40 · #17/19tb 56.8Cuối 16%
Điểm nổi bật
Versatility·40−16.8 so với tb 56.8
Mechanics·43−14.5 so với tb 57.5
Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.
Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng
Xếp hạng đầy đủ →Kỷ lục
Xem bảng xếp hạng ›Tóm tắt chỉ số của WizFujiiN
WizFujiiN xếp hạng 18/19 theo chỉ số tổng thể trong Mid 2014. Chỉ số mạnh nhất là Macro, xếp hạng 7/19. Ngược lại, Laning là điểm yếu tương đối với hạng 18/19. Versatility của họ thấp hơn 16.8 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Froggen, xPeke, Bjergsen.
Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể tìm chỉ số của WizFujiiN ở đâu?
- Chỉ số của WizFujiiN có thể được so sánh trong LCS Mid 2014, Mid 2014, và nhiều hơn nữa.
- Xếp hạng Macro của WizFujiiN là bao nhiêu?
- Hạng 7 trên 19 trong Mid 2014.