Chuyển đến nội dung chính

Mid 2014

19 members·6 stats

Bảng xếp hạngTổng thể

Chơi VS
  • 1
    LECLEC70
    Mechanics63Laning72Teamfighting64Macro64Consistency79Versatility78
  • 2
    LECLEC68
    Mechanics72Laning72Teamfighting60Macro72Consistency68Versatility66
  • 3
    LCSLCS66
    Mechanics72Laning69Teamfighting65Macro50Consistency68Versatility69
  • 4
    LECLEC61
    Mechanics58Laning57Teamfighting63Macro67Consistency58Versatility61
  • 5
    LCSLCS59
    Mechanics61Laning40Teamfighting56Macro62Consistency55Versatility79
  • Mechanics57Laning66Teamfighting50Macro60Consistency62Versatility60
  • 7
    LECLEC58
    Mechanics49Laning51Teamfighting49Macro52Consistency69Versatility76
  • 8
    LECLEC58
    Mechanics67Laning64Teamfighting51Macro48Consistency60Versatility57
  • 9
    LCSLCS55
    Mechanics69Laning40Teamfighting60Macro39Consistency64Versatility60
  • 10
    LECLEC55
    Mechanics55Laning48Teamfighting61Macro70Consistency51Versatility45
  • 11
    L
    LCSLCS54
    Mechanics37Laning42Teamfighting45Macro64Consistency67Versatility69
  • 12
    LCSLCS54
    Mechanics57Laning58Teamfighting52Macro58Consistency43Versatility55
  • 13
    LECLEC54
    Mechanics65Laning57Teamfighting62Macro50Consistency42Versatility45
  • 14
    LCSLCS53
    Mechanics47Laning56Teamfighting57Macro56Consistency53Versatility50
  • 15
    LCSLCS52
    Mechanics62Laning59Teamfighting53Macro56Consistency41Versatility41
  • 16
    LECLEC52
    Mechanics45Laning46Teamfighting58Macro60Consistency49Versatility52
  • 17
    LCSLCS51
    Mechanics50Laning56Teamfighting47Macro66Consistency45Versatility44
  • 18
    W
    LCSLCS48
    Mechanics44Laning41Teamfighting54Macro56Consistency50Versatility44
  • 19
    LCSLCS46
    Mechanics43Laning51Teamfighting55Macro40Consistency43Versatility42

Champion theo chỉ số

Phân bố Tổng thể (19 members)trung bình cộng 56·trung vị 55
4670

Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần

Tổng quan xếp hạng Mid 2014

Mid 2014 so sánh 19 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Froggen, với điểm trung bình 70. Về Mechanics, Bjergsen xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 56, dao động từ 70 xuống 46.

Câu hỏi thường gặp

Ai xếp hạng #1 trong Mid 2014?
Vị trí #1 tổng thể trong Mid 2014 là Froggen, với điểm trung bình 70.
Có bao nhiêu người được so sánh trong Mid 2014?
19 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
Ai dẫn đầu về Mechanics?
Bjergsen dẫn đầu về Mechanics.