Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | Giải đấu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LEC | 70 | 70 | 72 | 69 | 58 | 73 | 79 | ||
| 2 | LEC | 67 | 75 | 73 | 63 | 63 | 64 | 66 | ||
| 3 | LCS | 65 | 68 | 71 | 63 | 54 | 68 | 66 | ||
| 4 | LEC | 62 | 65 | 63 | 65 | 59 | 57 | 63 | ||
| 5 | LEC | 60 | 71 | 66 | 54 | 47 | 59 | 62 | ||
| 6 | LCS | 59 | 56 | 46 | 55 | 67 | 55 | 73 | ||
| 7 | LCS | 59 | 56 | 68 | 50 | 64 | 61 | 55 | ||
| 8 | LEC | 59 | 57 | 48 | 53 | 50 | 65 | 81 | ||
| 9 | LEC | 56 | 68 | 61 | 65 | 49 | 43 | 49 | ||
| 10 | LEC | 56 | 63 | 45 | 63 | 65 | 53 | 48 | ||
| 11 | L | LCS | 55 | 39 | 45 | 46 | 67 | 66 | 69 | |
| 12 | LCS | 55 | 63 | 42 | 58 | 46 | 64 | 55 | ||
| 13 | LCS | 54 | 54 | 59 | 56 | 65 | 42 | 50 | ||
| 14 | LEC | 54 | 54 | 45 | 62 | 57 | 48 | 59 | ||
| 15 | LCS | 52 | 44 | 56 | 56 | 62 | 49 | 47 | ||
| 16 | LCS | 52 | 58 | 58 | 55 | 60 | 42 | 40 | ||
| 17 | LCS | 51 | 48 | 57 | 47 | 68 | 45 | 41 | ||
| 18 | LCS | 49 | 43 | 43 | 54 | 63 | 49 | 40 | ||
| 19 | LCS | 42 | 39 | 46 | 52 | 43 | 37 | 34 |
- Kỹ năng70Đi đường72Giao tranh69Vận hành58Ổn định73Bể tướng79
- Kỹ năng75Đi đường73Giao tranh63Vận hành63Ổn định64Bể tướng66
- Kỹ năng68Đi đường71Giao tranh63Vận hành54Ổn định68Bể tướng66
- Kỹ năng65Đi đường63Giao tranh65Vận hành59Ổn định57Bể tướng63
- Kỹ năng71Đi đường66Giao tranh54Vận hành47Ổn định59Bể tướng62
- Kỹ năng56Đi đường46Giao tranh55Vận hành67Ổn định55Bể tướng73
- Kỹ năng56Đi đường68Giao tranh50Vận hành64Ổn định61Bể tướng55
- Kỹ năng57Đi đường48Giao tranh53Vận hành50Ổn định65Bể tướng81
- Kỹ năng68Đi đường61Giao tranh65Vận hành49Ổn định43Bể tướng49
- Kỹ năng63Đi đường45Giao tranh63Vận hành65Ổn định53Bể tướng48
- Kỹ năng39Đi đường45Giao tranh46Vận hành67Ổn định66Bể tướng69
- Kỹ năng63Đi đường42Giao tranh58Vận hành46Ổn định64Bể tướng55
- Kỹ năng54Đi đường59Giao tranh56Vận hành65Ổn định42Bể tướng50
- Kỹ năng54Đi đường45Giao tranh62Vận hành57Ổn định48Bể tướng59
- Kỹ năng44Đi đường56Giao tranh56Vận hành62Ổn định49Bể tướng47
- Kỹ năng58Đi đường58Giao tranh55Vận hành60Ổn định42Bể tướng40
- Kỹ năng48Đi đường57Giao tranh47Vận hành68Ổn định45Bể tướng41
- Kỹ năng43Đi đường43Giao tranh54Vận hành63Ổn định49Bể tướng40
- Kỹ năng39Đi đường46Giao tranh52Vận hành43Ổn định37Bể tướng34
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (19 thành viên)trung bình cộng 57·trung vị 56
4270
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Đường giữa 2014
Đường giữa 2014 so sánh 19 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Froggen, với điểm trung bình 70. Về Kỹ năng, xPeke xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 57, dao động từ 70 xuống 42.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Đường giữa 2014?
- Vị trí #1 tổng thể trong Đường giữa 2014 là Froggen, với điểm trung bình 70.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Đường giữa 2014?
- 19 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- xPeke dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LEC
LCS
Worlds















