Chuyển đến nội dung chính

Chovy

Mid 2025 · trong số 68 thành viên · #1 theo tổng chỉ số

Gen.G · LCK

MSI×2EWC×1

Điểm mạnh nổi bật

  • Tổng thể · hạng 1/68
  • Mechanics · hạng 1/68
  • Laning · hạng 1/68
  • Teamfighting · hạng 1/68
  • Consistency · hạng 1/68
Điểm mạnhMechanics
89#1/68
Điểm yếuMacro
81#7/68

chỉ số được đánh dấu là ước tính AI

⚔️ Ai mạnh hơn?Mid 2025

Ai cao hơn về Mechanics?

Chọn một — xem bạn so với cộng đồng thế nào

Người khác trong bảng này

Ai xếp cao hơn?

Xem bảng đầy đủ
VS quiz từ bảng xếp hạng này

Phân vị

  • Mechanics89 · #1/68
    tb 59.7Top 1%
  • Laning92 · #1/68
    tb 59.3Top 1%
  • Teamfighting88 · #1/68
    tb 59.5Top 1%
  • Macro81 · #7/68
    tb 59.2Top 10%
  • Consistency92 · #1/68
    tb 59.7Top 1%
  • Clutch96 · #2/68
    tb 40.6Top 3%

Điểm nổi bật

  • Clutch·96+55.4 so với tb 40.6

  • Laning·92+32.7 so với tb 59.3

Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.

Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng

Xếp hạng đầy đủ
So sánh trong bảng xếp hạng nàyChovy vs người khác — đối chiếu trực tiếp trên cùng các trục

Tóm tắt chỉ số của Chovy

Chovy xếp hạng 1/68 theo chỉ số tổng thể trong Mid 2025. Chỉ số mạnh nhất là Mechanics, xếp hạng 1/68. Ngược lại, Macro là điểm yếu tương đối với hạng 7/68. Clutch của họ cao hơn 55.4 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này, nổi bật nhất. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Knight, Bdd, Shanks.

Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể tìm chỉ số của Chovy ở đâu?
Chỉ số của Chovy có thể được so sánh trong LCK Mid 2018, Mid 2018, LCK Mid 2019, Mid 2019, Worlds Mid 2019, LCK Mid 2020, và nhiều hơn nữa.
Xếp hạng Mechanics của Chovy là bao nhiêu?
Hạng 1 trên 68 trong Mid 2025.