Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | Giải đấu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LCK | 86 | 90 | 95 | 71 | 72 | 89 | 99 | ||
| 2 | LCK | 85 | 88 | 92 | 70 | 82 | 89 | 89 | ||
| 3 | LCK | 84 | 81 | 81 | 74 | 81 | 86 | 98 | ||
| 4 | LCK | 81 | 84 | 93 | 81 | 69 | 92 | 66 | ||
| 5 | LCK | 81 | 81 | 74 | 80 | 81 | 84 | 84 | ||
| 6 | LCK | 81 | 83 | 90 | 72 | 81 | 75 | 84 | ||
| 7 | LPL | 80 | 68 | 89 | 74 | 67 | 83 | 97 | ||
| 8 | LPL | 79 | 69 | 81 | 73 | 66 | 90 | 94 | ||
| 9 | LCK | 79 | 91 | 78 | 85 | 79 | 63 | 78 | ||
| 10 | LPL | 76 | 73 | 70 | 72 | 64 | 90 | 85 | ||
| 11 | LCK | 76 | 88 | 75 | 79 | 81 | 64 | 66 | ||
| 12 | LCK | 76 | 82 | 64 | 73 | 78 | 76 | 82 | ||
| 13 | LPL | 75 | 68 | 80 | 77 | 63 | 77 | 86 | ||
| 14 | LCK | 75 | 87 | 66 | 78 | 81 | 77 | 62 | ||
| 15 | LCK | 75 | 83 | 63 | 80 | 77 | 77 | 71 | ||
| 16 | LPL | 73 | 68 | 77 | 76 | 62 | 70 | 86 | ||
| 17 | Z | LPL | 73 | 64 | 79 | 69 | 66 | 88 | 73 | |
| 18 | LPL | 73 | 67 | 76 | 75 | 67 | 78 | 72 | ||
| 19 | LPL | 72 | 66 | 78 | 71 | 63 | 71 | 80 | ||
| 20 | LCK | 72 | 80 | 59 | 78 | 86 | 71 | 60 | ||
| 21 | LPL | 71 | 62 | 79 | 73 | 65 | 80 | 67 | ||
| 22 | LPL | 71 | 59 | 75 | 69 | 60 | 75 | 90 | ||
| 23 | LPL | 71 | 71 | 79 | 68 | 68 | 65 | 76 | ||
| 24 | LPL | 70 | 66 | 78 | 70 | 69 | 75 | 64 | ||
| 25 | LPL | 69 | 66 | 80 | 77 | 66 | 69 | 57 | ||
| 26 | LPL | 69 | 69 | 78 | 68 | 68 | 66 | 65 |
- Mechanics90Laning95Teamfighting71Macro72Consistency89Versatility99
- Mechanics88Laning92Teamfighting70Macro82Consistency89Versatility89
- Mechanics81Laning81Teamfighting74Macro81Consistency86Versatility98
- Mechanics84Laning93Teamfighting81Macro69Consistency92Versatility66
- Mechanics81Laning74Teamfighting80Macro81Consistency84Versatility84
- Mechanics83Laning90Teamfighting72Macro81Consistency75Versatility84
- Mechanics68Laning89Teamfighting74Macro67Consistency83Versatility97
- Mechanics69Laning81Teamfighting73Macro66Consistency90Versatility94
- Mechanics91Laning78Teamfighting85Macro79Consistency63Versatility78
- Mechanics73Laning70Teamfighting72Macro64Consistency90Versatility85
- Mechanics88Laning75Teamfighting79Macro81Consistency64Versatility66
- Mechanics82Laning64Teamfighting73Macro78Consistency76Versatility82
- Mechanics68Laning80Teamfighting77Macro63Consistency77Versatility86
- Mechanics87Laning66Teamfighting78Macro81Consistency77Versatility62
- Mechanics83Laning63Teamfighting80Macro77Consistency77Versatility71
- Mechanics68Laning77Teamfighting76Macro62Consistency70Versatility86
- Mechanics64Laning79Teamfighting69Macro66Consistency88Versatility73
- Mechanics67Laning76Teamfighting75Macro67Consistency78Versatility72
- Mechanics66Laning78Teamfighting71Macro63Consistency71Versatility80
- Mechanics80Laning59Teamfighting78Macro86Consistency71Versatility60
- Mechanics62Laning79Teamfighting73Macro65Consistency80Versatility67
- Mechanics59Laning75Teamfighting69Macro60Consistency75Versatility90
- Mechanics71Laning79Teamfighting68Macro68Consistency65Versatility76
- Mechanics66Laning78Teamfighting70Macro69Consistency75Versatility64
- Mechanics66Laning80Teamfighting77Macro66Consistency69Versatility57
- Mechanics69Laning78Teamfighting68Macro68Consistency66Versatility65
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (26 thành viên)trung bình cộng 76·trung vị 75
6986
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Mid 2017
Mid 2017 so sánh 26 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Faker, với điểm trung bình 86. Về Mechanics, Mickey xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 76, dao động từ 86 xuống 69.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Mid 2017?
- Vị trí #1 tổng thể trong Mid 2017 là Faker, với điểm trung bình 86.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Mid 2017?
- 26 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Mickey dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
Worlds
MSI






















