Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 84 | 93 | 94 | 73 | 69 | 81 | 96 | ||
| 2 | 81 | 93 | 88 | 79 | 76 | 73 | 79 | ||
| 3 | 79 | 75 | 72 | 64 | 76 | 96 | 93 | ||
| 4 | 78 | 54 | 84 | 75 | 93 | 72 | 87 | ||
| 5 | 78 | 70 | 67 | 67 | 82 | 90 | 93 | ||
| 6 | 77 | 83 | 80 | 82 | 74 | 67 | 77 | ||
| 7 | 77 | 74 | 94 | 74 | 74 | 83 | 64 | ||
| 8 | 77 | 83 | 76 | 74 | 74 | 64 | 89 | ||
| 9 | 75 | 73 | 78 | 70 | 73 | 85 | 72 | ||
| 10 | 74 | 71 | 69 | 72 | 75 | 81 | 75 | ||
| 11 | 73 | 80 | 77 | 82 | 71 | 68 | 59 | ||
| 12 | 72 | 72 | 77 | 83 | 65 | 66 | 66 | ||
| 13 | 72 | 72 | 62 | 89 | 87 | 63 | 59 | ||
| 14 | 71 | 76 | 61 | 73 | 71 | 68 | 76 | ||
| 15 | 71 | 68 | 68 | 74 | 76 | 77 | 64 |
- Mechanics93Laning94Teamfighting73Macro69Consistency81Versatility96
- Mechanics93Laning88Teamfighting79Macro76Consistency73Versatility79
- Mechanics75Laning72Teamfighting64Macro76Consistency96Versatility93
- Mechanics54Laning84Teamfighting75Macro93Consistency72Versatility87
- Mechanics70Laning67Teamfighting67Macro82Consistency90Versatility93
- Mechanics83Laning80Teamfighting82Macro74Consistency67Versatility77
- Mechanics74Laning94Teamfighting74Macro74Consistency83Versatility64
- Mechanics83Laning76Teamfighting74Macro74Consistency64Versatility89
- Mechanics73Laning78Teamfighting70Macro73Consistency85Versatility72
- Mechanics71Laning69Teamfighting72Macro75Consistency81Versatility75
- Mechanics80Laning77Teamfighting82Macro71Consistency68Versatility59
- Mechanics72Laning77Teamfighting83Macro65Consistency66Versatility66
- Mechanics72Laning62Teamfighting89Macro87Consistency63Versatility59
- Mechanics76Laning61Teamfighting73Macro71Consistency68Versatility76
- Mechanics68Laning68Teamfighting74Macro76Consistency77Versatility64
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (15 thành viên)trung bình cộng 76·trung vị 77
7184
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCK Mid 2016
LCK Mid 2016 so sánh 15 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Faker, với điểm trung bình 84. Về Mechanics, Crown xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 76, dao động từ 84 xuống 71.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCK Mid 2016?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCK Mid 2016 là Faker, với điểm trung bình 84.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCK Mid 2016?
- 15 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Crown dẫn đầu về Mechanics.
LPL
Worlds
MSI












