Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 88 | 88 | 94 | 76 | 79 | 94 | 94 | ||
| 2 | 85 | 83 | 83 | 74 | 92 | 85 | 92 | ||
| 3 | 80 | 89 | 88 | 70 | 83 | 76 | 76 | ||
| 4 | 78 | 78 | 81 | 72 | 69 | 82 | 87 | ||
| 5 | 77 | 62 | 77 | 77 | 62 | 95 | 89 | ||
| 6 | 75 | 81 | 89 | 74 | 65 | 68 | 74 | ||
| 7 | 72 | 77 | 63 | 87 | 75 | 65 | 65 | ||
| 8 | 69 | 67 | 63 | 79 | 70 | 73 | 61 | ||
| 9 | 64 | 64 | 63 | 70 | 85 | 51 | 51 | ||
| 10 | 63 | 62 | 53 | 69 | 69 | 63 | 63 |
- Kỹ năng88Đi đường94Giao tranh76Vận hành79Ổn định94Bể tướng94
- Kỹ năng83Đi đường83Giao tranh74Vận hành92Ổn định85Bể tướng92
- Kỹ năng89Đi đường88Giao tranh70Vận hành83Ổn định76Bể tướng76
- Kỹ năng78Đi đường81Giao tranh72Vận hành69Ổn định82Bể tướng87
- Kỹ năng62Đi đường77Giao tranh77Vận hành62Ổn định95Bể tướng89
- Kỹ năng81Đi đường89Giao tranh74Vận hành65Ổn định68Bể tướng74
- Kỹ năng77Đi đường63Giao tranh87Vận hành75Ổn định65Bể tướng65
- Kỹ năng67Đi đường63Giao tranh79Vận hành70Ổn định73Bể tướng61
- Kỹ năng64Đi đường63Giao tranh70Vận hành85Ổn định51Bể tướng51
- Kỹ năng62Đi đường53Giao tranh69Vận hành69Ổn định63Bể tướng63
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 75·trung vị 77
6388
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCK Đường giữa 2023
LCK Đường giữa 2023 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Chovy, với điểm trung bình 88. Về Kỹ năng, Zeka xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 75, dao động từ 88 xuống 63.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCK Đường giữa 2023?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCK Đường giữa 2023 là Chovy, với điểm trung bình 88.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCK Đường giữa 2023?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Zeka dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LPL
LEC
LCS
PCS
VCS
Worlds
MSI








