Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 65 | 65 | 63 | 58 | 44 | 68 | 92 | ||
| 2 | 59 | 53 | 67 | 61 | 45 | 67 | 60 | ||
| 3 | 57 | 60 | 53 | 57 | 60 | 60 | 51 | ||
| 4 | 55 | 56 | 52 | 51 | 64 | 44 | 65 | ||
| 5 | 55 | 53 | 56 | 59 | 53 | 62 | 48 | ||
| 6 | 54 | 47 | 46 | 50 | 57 | 55 | 68 | ||
| 7 | 52 | 47 | 48 | 49 | 68 | 47 | 53 | ||
| 8 | 51 | 57 | 55 | 58 | 58 | 49 | 31 | ||
| 9 | 42 | 51 | 49 | 49 | 41 | 43 | 20 |
- Mechanics65Laning63Teamfighting58Macro44Consistency68Clutch92
- Mechanics53Laning67Teamfighting61Macro45Consistency67Clutch60
- Mechanics60Laning53Teamfighting57Macro60Consistency60Clutch51
- Mechanics56Laning52Teamfighting51Macro64Consistency44Clutch65
- Mechanics53Laning56Teamfighting59Macro53Consistency62Clutch48
- Mechanics47Laning46Teamfighting50Macro57Consistency55Clutch68
- Mechanics47Laning48Teamfighting49Macro68Consistency47Clutch53
- Mechanics57Laning55Teamfighting58Macro58Consistency49Clutch31
- Mechanics51Laning49Teamfighting49Macro41Consistency43Clutch20
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 members)trung bình cộng 54·trung vị 55
4265
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Mid 2019
LCS Mid 2019 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Jensen, với điểm trung bình 65. Về Mechanics, Jensen xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 54, dao động từ 65 xuống 42.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Mid 2019?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Mid 2019 là Jensen, với điểm trung bình 65.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Mid 2019?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Jensen dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
Worlds
MSI







