Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 69 | 78 | 72 | 57 | 48 | 85 | 76 | ||
| 2 | 60 | 51 | 54 | 57 | 54 | 67 | 79 | ||
| 3 | 59 | 45 | 72 | 51 | 39 | 72 | 72 | ||
| 4 | 58 | 64 | 61 | 64 | 67 | 37 | 54 | ||
| 5 | 57 | 63 | 47 | 60 | 62 | 62 | 45 | ||
| 6 | 57 | 62 | 62 | 66 | 59 | 45 | 45 | ||
| 7 | 51 | 47 | 48 | 50 | 78 | 47 | 35 | ||
| 8 | 50 | 41 | 35 | 43 | 61 | 58 | 64 | ||
| 9 | 48 | 56 | 54 | 59 | 38 | 41 | 42 |
- Kỹ năng78Đi đường72Giao tranh57Vận hành48Ổn định85Bể tướng76
- Kỹ năng51Đi đường54Giao tranh57Vận hành54Ổn định67Bể tướng79
- Kỹ năng45Đi đường72Giao tranh51Vận hành39Ổn định72Bể tướng72
- Kỹ năng64Đi đường61Giao tranh64Vận hành67Ổn định37Bể tướng54
- Kỹ năng63Đi đường47Giao tranh60Vận hành62Ổn định62Bể tướng45
- Kỹ năng62Đi đường62Giao tranh66Vận hành59Ổn định45Bể tướng45
- Kỹ năng47Đi đường48Giao tranh50Vận hành78Ổn định47Bể tướng35
- Kỹ năng41Đi đường35Giao tranh43Vận hành61Ổn định58Bể tướng64
- Kỹ năng56Đi đường54Giao tranh59Vận hành38Ổn định41Bể tướng42
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 57·trung vị 57
4869
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Đường giữa 2019
LCS Đường giữa 2019 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Jensen, với điểm trung bình 69. Về Kỹ năng, Jensen xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 57, dao động từ 69 xuống 48.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Đường giữa 2019?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Đường giữa 2019 là Jensen, với điểm trung bình 69.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Đường giữa 2019?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Jensen dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
Worlds
MSI







