Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 73 | 76 | 76 | 63 | 76 | 79 | 66 | ||
| 2 | 62 | 57 | 74 | 56 | 74 | 57 | 54 | ||
| 3 | 61 | 55 | 59 | 64 | 47 | 70 | 73 | ||
| 4 | 59 | 67 | 49 | 55 | 61 | 49 | 70 | ||
| 5 | 54 | 55 | 66 | 64 | 63 | 39 | 37 | ||
| 6 | 46 | 46 | 43 | 49 | 52 | 43 | 43 | ||
| 7 | 44 | 45 | 36 | 42 | 45 | 48 | 47 | ||
| 8 | 42 | 39 | 35 | 45 | 23 | 56 | 56 |
- Kỹ năng76Đi đường76Giao tranh63Vận hành76Ổn định79Bể tướng66
- Kỹ năng57Đi đường74Giao tranh56Vận hành74Ổn định57Bể tướng54
- Kỹ năng55Đi đường59Giao tranh64Vận hành47Ổn định70Bể tướng73
- Kỹ năng67Đi đường49Giao tranh55Vận hành61Ổn định49Bể tướng70
- Kỹ năng55Đi đường66Giao tranh64Vận hành63Ổn định39Bể tướng37
- Kỹ năng46Đi đường43Giao tranh49Vận hành52Ổn định43Bể tướng43
- Kỹ năng45Đi đường36Giao tranh42Vận hành45Ổn định48Bể tướng47
- Kỹ năng39Đi đường35Giao tranh45Vận hành23Ổn định56Bể tướng56
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 thành viên)trung bình cộng 55·trung vị 59
4273
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Đường giữa 2024
LCS Đường giữa 2024 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là APA, với điểm trung bình 73. Về Kỹ năng, APA xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 55, dao động từ 73 xuống 42.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Đường giữa 2024?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Đường giữa 2024 là APA, với điểm trung bình 73.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Đường giữa 2024?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- APA dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
PCS
VCS
Worlds
MSI






