Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 65 | 65 | 64 | 60 | 64 | 66 | 70 | ||
| 2 | 59 | 59 | 63 | 65 | 51 | 66 | 49 | ||
| 3 | 57 | 53 | 59 | 51 | 65 | 55 | 56 | ||
| 4 | 54 | 62 | 53 | 56 | 60 | 52 | 40 | ||
| 5 | 53 | 53 | 54 | 59 | 39 | 61 | 53 | ||
| 6 | 48 | 52 | 55 | 53 | 60 | 44 | 22 | ||
| 7 | 44 | 45 | 43 | 47 | 50 | 44 | 33 | ||
| 8 | 41 | 48 | 46 | 48 | 48 | 51 | 5 |
- Mechanics65Laning64Teamfighting60Macro64Consistency66Clutch70
- Mechanics59Laning63Teamfighting65Macro51Consistency66Clutch49
- Mechanics53Laning59Teamfighting51Macro65Consistency55Clutch56
- Mechanics62Laning53Teamfighting56Macro60Consistency52Clutch40
- Mechanics53Laning54Teamfighting59Macro39Consistency61Clutch53
- Mechanics52Laning55Teamfighting53Macro60Consistency44Clutch22
- Mechanics45Laning43Teamfighting47Macro50Consistency44Clutch33
- Mechanics48Laning46Teamfighting48Macro48Consistency51Clutch5
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 members)trung bình cộng 53·trung vị 54
4165
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Mid 2024
LCS Mid 2024 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là APA, với điểm trung bình 65. Về Mechanics, APA xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 53, dao động từ 65 xuống 41.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Mid 2024?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Mid 2024 là APA, với điểm trung bình 65.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Mid 2024?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- APA dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
PCS
VCS
Worlds
MSI






