Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 70 | 76 | 76 | 65 | 62 | 67 | 76 | ||
| 2 | 64 | 54 | 57 | 60 | 58 | 82 | 73 | ||
| 3 | 63 | 60 | 61 | 64 | 63 | 66 | 66 | ||
| 4 | 59 | 56 | 56 | 57 | 53 | 66 | 68 | ||
| 5 | 54 | 50 | 71 | 50 | 56 | 56 | 42 | ||
| 6 | 53 | 60 | 47 | 57 | 51 | 45 | 57 | ||
| 7 | 51 | 54 | 57 | 60 | 54 | 46 | 37 | ||
| 8 | 51 | 51 | 50 | 51 | 59 | 44 | 50 | ||
| 9 | 50 | 47 | 53 | 47 | 59 | 49 | 43 | ||
| 10 | 50 | 59 | 35 | 55 | 47 | 47 | 55 |
- Kỹ năng76Đi đường76Giao tranh65Vận hành62Ổn định67Bể tướng76
- Kỹ năng54Đi đường57Giao tranh60Vận hành58Ổn định82Bể tướng73
- Kỹ năng60Đi đường61Giao tranh64Vận hành63Ổn định66Bể tướng66
- Kỹ năng56Đi đường56Giao tranh57Vận hành53Ổn định66Bể tướng68
- Kỹ năng50Đi đường71Giao tranh50Vận hành56Ổn định56Bể tướng42
- Kỹ năng60Đi đường47Giao tranh57Vận hành51Ổn định45Bể tướng57
- Kỹ năng54Đi đường57Giao tranh60Vận hành54Ổn định46Bể tướng37
- Kỹ năng51Đi đường50Giao tranh51Vận hành59Ổn định44Bể tướng50
- Kỹ năng47Đi đường53Giao tranh47Vận hành59Ổn định49Bể tướng43
- Kỹ năng59Đi đường35Giao tranh55Vận hành47Ổn định47Bể tướng55
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 57·trung vị 54
5070
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Đi rừng 2020
LCS Đi rừng 2020 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Blaber, với điểm trung bình 70. Về Kỹ năng, Blaber xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 57, dao động từ 70 xuống 50.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Đi rừng 2020?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Đi rừng 2020 là Blaber, với điểm trung bình 70.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Đi rừng 2020?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Blaber dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
Worlds








