Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 64 | 69 | 66 | 63 | 61 | 63 | 60 | ||
| 2 | 64 | 60 | 63 | 65 | 62 | 64 | 69 | ||
| 3 | 61 | 45 | 56 | 57 | 49 | 65 | 91 | ||
| 4 | 59 | 57 | 59 | 59 | 55 | 64 | 58 | ||
| 5 | 54 | 51 | 48 | 47 | 56 | 46 | 77 | ||
| 6 | 53 | 51 | 62 | 52 | 55 | 55 | 40 | ||
| 7 | 52 | 56 | 41 | 48 | 48 | 48 | 69 | ||
| 8 | 50 | 53 | 54 | 55 | 53 | 48 | 38 | ||
| 9 | 49 | 58 | 47 | 52 | 52 | 48 | 36 | ||
| 10 | 48 | 48 | 51 | 49 | 56 | 49 | 32 |
- Mechanics69Laning66Teamfighting63Macro61Consistency63Clutch60
- Mechanics60Laning63Teamfighting65Macro62Consistency64Clutch69
- Mechanics45Laning56Teamfighting57Macro49Consistency65Clutch91
- Mechanics57Laning59Teamfighting59Macro55Consistency64Clutch58
- Mechanics51Laning48Teamfighting47Macro56Consistency46Clutch77
- Mechanics51Laning62Teamfighting52Macro55Consistency55Clutch40
- Mechanics56Laning41Teamfighting48Macro48Consistency48Clutch69
- Mechanics53Laning54Teamfighting55Macro53Consistency48Clutch38
- Mechanics58Laning47Teamfighting52Macro52Consistency48Clutch36
- Mechanics48Laning51Teamfighting49Macro56Consistency49Clutch32
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 members)trung bình cộng 55·trung vị 54
4864
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Jungle 2020
LCS Jungle 2020 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Santorin, với điểm trung bình 64. Về Mechanics, Blaber xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 55, dao động từ 64 xuống 48.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Jungle 2020?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Jungle 2020 là Santorin, với điểm trung bình 64.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Jungle 2020?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Blaber dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
Worlds








