Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 63 | 63 | 75 | 59 | 65 | 66 | 48 | ||
| 2 | 62 | 48 | 45 | 54 | 65 | 83 | 77 | ||
| 3 | 60 | 50 | 68 | 48 | 48 | 72 | 75 | ||
| 4 | 58 | 61 | 61 | 56 | 59 | 43 | 70 | ||
| 5 | 51 | 59 | 51 | 60 | 50 | 41 | 45 | ||
| 6 | 50 | 65 | 42 | 60 | 50 | 44 | 39 | ||
| 7 | 49 | 52 | 46 | 54 | 49 | 48 | 46 | ||
| 8 | 47 | 50 | 51 | 47 | 47 | 48 | 41 | ||
| 9 | 45 | 36 | 48 | 41 | 50 | 44 | 51 |
- Mechanics63Laning75Teamfighting59Macro65Consistency66Versatility48
- Mechanics48Laning45Teamfighting54Macro65Consistency83Versatility77
- Mechanics50Laning68Teamfighting48Macro48Consistency72Versatility75
- Mechanics61Laning61Teamfighting56Macro59Consistency43Versatility70
- Mechanics59Laning51Teamfighting60Macro50Consistency41Versatility45
- Mechanics65Laning42Teamfighting60Macro50Consistency44Versatility39
- Mechanics52Laning46Teamfighting54Macro49Consistency48Versatility46
- Mechanics50Laning51Teamfighting47Macro47Consistency48Versatility41
- Mechanics36Laning48Teamfighting41Macro50Consistency44Versatility51
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 54·trung vị 51
4563
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Jungle 2024
LCS Jungle 2024 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Blaber, với điểm trung bình 63. Về Mechanics, Bugi xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 54, dao động từ 63 xuống 45.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Jungle 2024?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Jungle 2024 là Blaber, với điểm trung bình 63.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Jungle 2024?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Bugi dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
PCS
VCS
Worlds
MSI







