Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 66 | 68 | 78 | 62 | 68 | 71 | 51 | ||
| 2 | 64 | 50 | 47 | 56 | 67 | 85 | 79 | ||
| 3 | 62 | 50 | 68 | 50 | 50 | 74 | 77 | ||
| 4 | 58 | 61 | 61 | 56 | 59 | 43 | 70 | ||
| 5 | 51 | 59 | 51 | 60 | 50 | 41 | 45 | ||
| 6 | 50 | 65 | 43 | 61 | 49 | 43 | 40 | ||
| 7 | 47 | 50 | 51 | 47 | 47 | 48 | 41 | ||
| 8 | 46 | 49 | 43 | 51 | 46 | 45 | 43 | ||
| 9 | 42 | 33 | 45 | 38 | 47 | 41 | 48 |
- Kỹ năng68Đi đường78Giao tranh62Vận hành68Ổn định71Bể tướng51
- Kỹ năng50Đi đường47Giao tranh56Vận hành67Ổn định85Bể tướng79
- Kỹ năng50Đi đường68Giao tranh50Vận hành50Ổn định74Bể tướng77
- Kỹ năng61Đi đường61Giao tranh56Vận hành59Ổn định43Bể tướng70
- Kỹ năng59Đi đường51Giao tranh60Vận hành50Ổn định41Bể tướng45
- Kỹ năng65Đi đường43Giao tranh61Vận hành49Ổn định43Bể tướng40
- Kỹ năng50Đi đường51Giao tranh47Vận hành47Ổn định48Bể tướng41
- Kỹ năng49Đi đường43Giao tranh51Vận hành46Ổn định45Bể tướng43
- Kỹ năng33Đi đường45Giao tranh38Vận hành47Ổn định41Bể tướng48
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 54·trung vị 51
4266
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Đi rừng 2024
LCS Đi rừng 2024 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Blaber, với điểm trung bình 66. Về Kỹ năng, Blaber xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 54, dao động từ 66 xuống 42.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Đi rừng 2024?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Đi rừng 2024 là Blaber, với điểm trung bình 66.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Đi rừng 2024?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Blaber dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
PCS
VCS
Worlds
MSI







