Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PunTeam Secret Whales | 63 | 61 | 48 | 63 | 66 | 63 | 78 | |
| 2 | KiayaGAM Esports | 53 | 47 | 50 | 52 | 56 | 61 | 52 | |
| 3 | FlaurenRelove Deep Cross Gaming | 51 | 57 | 32 | 54 | 50 | 51 | 62 | |
| 4 | KratosMVK Esports | 49 | 52 | 49 | 45 | 52 | 43 | 54 | |
| 5 | 1JiangGround Zero Gaming | 47 | 55 | 59 | 49 | 46 | 38 | 34 | |
| 6 | RestCTBC Flying Oyster | 46 | 46 | 51 | 45 | 33 | 64 | 39 | |
| 7 | EviFukuoka SoftBank HAWKS gaming | 39 | 33 | 49 | 40 | 40 | 36 | 37 | |
| 8 | MomoDetonatioN FocusMe | 27 | 24 | 30 | 29 | 30 | 23 | 23 |
- Kỹ năng61Đi đường48Giao tranh63Vận hành66Ổn định63Bể tướng78
- Kỹ năng47Đi đường50Giao tranh52Vận hành56Ổn định61Bể tướng52
- Kỹ năng57Đi đường32Giao tranh54Vận hành50Ổn định51Bể tướng62
- Kỹ năng52Đi đường49Giao tranh45Vận hành52Ổn định43Bể tướng54
- Kỹ năng55Đi đường59Giao tranh49Vận hành46Ổn định38Bể tướng34
- Kỹ năng46Đi đường51Giao tranh45Vận hành33Ổn định64Bể tướng39
- Kỹ năng33Đi đường49Giao tranh40Vận hành40Ổn định36Bể tướng37
- Kỹ năng24Đi đường30Giao tranh29Vận hành30Ổn định23Bể tướng23
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 thành viên)trung bình cộng 47·trung vị 49
2763
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCP Đường trên 2026
LCP Đường trên 2026 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Pun, với điểm trung bình 63. Về Kỹ năng, Pun xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 47, dao động từ 63 xuống 27.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCP Đường trên 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCP Đường trên 2026 là Pun, với điểm trung bình 63.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCP Đường trên 2026?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Pun dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
PCS
VCS
Worlds
MSI






