Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PunCERBERUS ESPORTS | 61 | 61 | 52 | 60 | 60 | 57 | 75 | |
| 2 | KiayaGAM Esports | 59 | 53 | 58 | 56 | 62 | 67 | 58 | |
| 3 | FlaurenRelove Deep Cross Gaming | 51 | 57 | 33 | 54 | 50 | 51 | 62 | |
| 4 | KratosMVK Esports | 49 | 51 | 48 | 46 | 52 | 45 | 52 | |
| 5 | 1JiangGround Zero Gaming | 47 | 55 | 58 | 49 | 47 | 38 | 34 | |
| 6 | RestCTBC Flying Oyster | 46 | 46 | 47 | 44 | 34 | 65 | 40 | |
| 7 | EviFukuoka SoftBank HAWKS gaming | 39 | 33 | 50 | 39 | 41 | 35 | 38 | |
| 8 | MomoDetonatioN FocusMe | 26 | 23 | 28 | 29 | 31 | 23 | 23 |
- Mechanics61Laning52Teamfighting60Macro60Consistency57Versatility75
- Mechanics53Laning58Teamfighting56Macro62Consistency67Versatility58
- Mechanics57Laning33Teamfighting54Macro50Consistency51Versatility62
- Mechanics51Laning48Teamfighting46Macro52Consistency45Versatility52
- Mechanics55Laning58Teamfighting49Macro47Consistency38Versatility34
- Mechanics46Laning47Teamfighting44Macro34Consistency65Versatility40
- Mechanics33Laning50Teamfighting39Macro41Consistency35Versatility38
- Mechanics23Laning28Teamfighting29Macro31Consistency23Versatility23
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 thành viên)trung bình cộng 47·trung vị 49
2661
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCP Top 2026
LCP Top 2026 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Pun, với điểm trung bình 61. Về Mechanics, Pun xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 47, dao động từ 61 xuống 26.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCP Top 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCP Top 2026 là Pun, với điểm trung bình 61.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCP Top 2026?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Pun dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
PCS
VCS
MSI






