Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KiayaGAM Esports | 56 | 48 | 48 | 51 | 52 | 53 | 84 | |
| 2 | FlaurenDeep Cross Gaming | 55 | 54 | 48 | 53 | 50 | 54 | 68 | |
| 3 | PunTeam Secret Whales | 51 | 51 | 42 | 50 | 49 | 48 | 65 | |
| 4 | 1JiangGround Zero Gaming | 50 | 52 | 53 | 50 | 49 | 41 | 52 | |
| 5 | EviFukuoka SoftBank HAWKS gaming | 48 | 41 | 50 | 46 | 45 | 48 | 56 | |
| 6 | KratosMVK Esports | 46 | 45 | 47 | 40 | 53 | 41 | 51 | |
| 7 | RestCTBC Flying Oyster | 45 | 42 | 42 | 41 | 35 | 43 | 68 | |
| 8 | StellerMVK Esports | 44 | 51 | 52 | 50 | 47 | 55 | 8 | |
| 9 | MomoDetonatioN FocusMe | 32 | 35 | 35 | 39 | 40 | 36 | 8 |
- Mechanics48Laning48Teamfighting51Macro52Consistency53Clutch84
- Mechanics54Laning48Teamfighting53Macro50Consistency54Clutch68
- Mechanics51Laning42Teamfighting50Macro49Consistency48Clutch65
- Mechanics52Laning53Teamfighting50Macro49Consistency41Clutch52
- Mechanics41Laning50Teamfighting46Macro45Consistency48Clutch56
- Mechanics45Laning47Teamfighting40Macro53Consistency41Clutch51
- Mechanics42Laning42Teamfighting41Macro35Consistency43Clutch68
- Mechanics51Laning52Teamfighting50Macro47Consistency55Clutch8
- Mechanics35Laning35Teamfighting39Macro40Consistency36Clutch8
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 members)trung bình cộng 47·trung vị 48
3256
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCP Top 2026
LCP Top 2026 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Kiaya, với điểm trung bình 56. Về Mechanics, Flauren xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 47, dao động từ 56 xuống 32.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCP Top 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCP Top 2026 là Kiaya, với điểm trung bình 56.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCP Top 2026?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Flauren dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
VCS
MSI







