Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 75 | 84 | 85 | 57 | 67 | 70 | 88 | ||
| 2 | 65 | 61 | 58 | 65 | 73 | 56 | 76 | ||
| 3 | 65 | 71 | 76 | 61 | 52 | 68 | 61 | ||
| 4 | 60 | 56 | 63 | 54 | 57 | 59 | 68 | ||
| 5 | 58 | 49 | 62 | 58 | 70 | 52 | · | ||
| 6 | 58 | 57 | 64 | 60 | 54 | 60 | 55 | ||
| 7 | 56 | 60 | 53 | 68 | 45 | 66 | 44 | ||
| 8 | 56 | 55 | 50 | 64 | 70 | 49 | 47 | ||
| 9 | 54 | 54 | 51 | 48 | 51 | 61 | 61 | ||
| 10 | 53 | 56 | 35 | 59 | 55 | 64 | 46 |
- Mechanics84Laning85Teamfighting57Macro67Consistency70Versatility88
- Mechanics61Laning58Teamfighting65Macro73Consistency56Versatility76
- Mechanics71Laning76Teamfighting61Macro52Consistency68Versatility61
- Mechanics56Laning63Teamfighting54Macro57Consistency59Versatility68
- Mechanics49Laning62Teamfighting58Macro70Consistency52Versatility·
- Mechanics57Laning64Teamfighting60Macro54Consistency60Versatility55
- Mechanics60Laning53Teamfighting68Macro45Consistency66Versatility44
- Mechanics55Laning50Teamfighting64Macro70Consistency49Versatility47
- Mechanics54Laning51Teamfighting48Macro51Consistency61Versatility61
- Mechanics56Laning35Teamfighting59Macro55Consistency64Versatility46
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 60·trung vị 58
5375
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LEC Top 2020
LEC Top 2020 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Wunder, với điểm trung bình 75. Về Mechanics, Wunder xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 60, dao động từ 75 xuống 53.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LEC Top 2020?
- Vị trí #1 tổng thể trong LEC Top 2020 là Wunder, với điểm trung bình 75.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LEC Top 2020?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Wunder dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LCS
Worlds








