Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 70 | 70 | 67 | 59 | 61 | 62 | 98 | ||
| 2 | 64 | 59 | 54 | 60 | 68 | 57 | 88 | ||
| 3 | 63 | 70 | 72 | 64 | 56 | 67 | 47 | ||
| 4 | 59 | 60 | 65 | 62 | 58 | 59 | 47 | ||
| 5 | 56 | 57 | 50 | 60 | 57 | 64 | 50 | ||
| 6 | 56 | 57 | 55 | 56 | 52 | 59 | 55 | ||
| 7 | 53 | 55 | 52 | 57 | 65 | 51 | 40 | ||
| 8 | 52 | 59 | 58 | 62 | 49 | 63 | 22 | ||
| 9 | 50 | 49 | 56 | 53 | 63 | 51 | 30 | ||
| 10 | 49 | 55 | 60 | 56 | 55 | 59 | 9 |
- Mechanics70Laning67Teamfighting59Macro61Consistency62Clutch98
- Mechanics59Laning54Teamfighting60Macro68Consistency57Clutch88
- Mechanics70Laning72Teamfighting64Macro56Consistency67Clutch47
- Mechanics60Laning65Teamfighting62Macro58Consistency59Clutch47
- Mechanics57Laning50Teamfighting60Macro57Consistency64Clutch50
- Mechanics57Laning55Teamfighting56Macro52Consistency59Clutch55
- Mechanics55Laning52Teamfighting57Macro65Consistency51Clutch40
- Mechanics59Laning58Teamfighting62Macro49Consistency63Clutch22
- Mechanics49Laning56Teamfighting53Macro63Consistency51Clutch30
- Mechanics55Laning60Teamfighting56Macro55Consistency59Clutch9
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 members)trung bình cộng 57·trung vị 56
4970
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LEC Top 2020
LEC Top 2020 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Wunder, với điểm trung bình 70. Về Mechanics, Alphari xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 57, dao động từ 70 xuống 49.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LEC Top 2020?
- Vị trí #1 tổng thể trong LEC Top 2020 là Wunder, với điểm trung bình 70.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LEC Top 2020?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Alphari dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LCS
Worlds








