Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BieTeam Secret Whales | 64 | 64 | 63 | 61 | 55 | 73 | 67 | |
| 2 | TakiGAM Esports | 55 | 54 | 46 | 55 | 58 | 66 | 51 | |
| 3 | ShiauCRelove Deep Cross Gaming | 50 | 59 | 38 | 47 | 68 | 32 | 53 | |
| 4 | SiuloongMVK Esports | 50 | 52 | 56 | 50 | 43 | 55 | 43 | |
| 5 | Kin0West Point Esports | 46 | 43 | 51 | 43 | 49 | 52 | 36 | |
| 6 | OrcaPSG TALON ACADEMY | 40 | 47 | 38 | 43 | 41 | 35 | 35 | |
| 7 | WoodyDetonatioN FocusMe | 38 | 35 | 43 | 43 | 37 | 31 | · | |
| 8 | VstaFukuoka SoftBank HAWKS gaming | 37 | 25 | 39 | 34 | 30 | 36 | 60 |
- Mechanics64Laning63Teamfighting61Macro55Consistency73Versatility67
- Mechanics54Laning46Teamfighting55Macro58Consistency66Versatility51
- Mechanics59Laning38Teamfighting47Macro68Consistency32Versatility53
- Mechanics52Laning56Teamfighting50Macro43Consistency55Versatility43
- Mechanics43Laning51Teamfighting43Macro49Consistency52Versatility36
- Mechanics47Laning38Teamfighting43Macro41Consistency35Versatility35
- Mechanics35Laning43Teamfighting43Macro37Consistency31Versatility·
- Mechanics25Laning39Teamfighting34Macro30Consistency36Versatility60
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 thành viên)trung bình cộng 48·trung vị 50
3764
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCP Support 2026
LCP Support 2026 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Bie, với điểm trung bình 64. Về Mechanics, Bie xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 48, dao động từ 64 xuống 37.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCP Support 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCP Support 2026 là Bie, với điểm trung bình 64.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCP Support 2026?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Bie dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
PCS
VCS
MSI






