Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BieTeam Secret Whales | 59 | 56 | 56 | 57 | 50 | 60 | 76 | |
| 2 | ShiauCDeep Cross Gaming | 53 | 50 | 45 | 43 | 60 | 45 | 75 | |
| 3 | WoodyDetonatioN FocusMe | 53 | 46 | 50 | 49 | 46 | 47 | 80 | |
| 4 | TakiGAM Esports | 52 | 47 | 42 | 51 | 50 | 52 | 67 | |
| 5 | SiuloongMVK Esports | 48 | 51 | 53 | 45 | 41 | 47 | 51 | |
| 6 | VstaFukuoka SoftBank HAWKS gaming | 44 | 40 | 48 | 45 | 38 | 48 | 47 | |
| 7 | OrcaGround Zero Gaming | 42 | 45 | 40 | 40 | 47 | 36 | 45 | |
| 8 | Kin0West Point Esports | 39 | 40 | 41 | 44 | 43 | 42 | 23 |
- Mechanics56Laning56Teamfighting57Macro50Consistency60Clutch76
- Mechanics50Laning45Teamfighting43Macro60Consistency45Clutch75
- Mechanics46Laning50Teamfighting49Macro46Consistency47Clutch80
- Mechanics47Laning42Teamfighting51Macro50Consistency52Clutch67
- Mechanics51Laning53Teamfighting45Macro41Consistency47Clutch51
- Mechanics40Laning48Teamfighting45Macro38Consistency48Clutch47
- Mechanics45Laning40Teamfighting40Macro47Consistency36Clutch45
- Mechanics40Laning41Teamfighting44Macro43Consistency42Clutch23
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 members)trung bình cộng 49·trung vị 52
3959
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCP Support 2026
LCP Support 2026 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Bie, với điểm trung bình 59. Về Mechanics, Bie xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 49, dao động từ 59 xuống 39.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCP Support 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCP Support 2026 là Bie, với điểm trung bình 59.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCP Support 2026?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Bie dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
VCS
MSI






