Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BieTeam Secret Whales | 66 | 61 | 69 | 58 | 61 | 78 | 69 | |
| 2 | ShiauCRelove Deep Cross Gaming | 50 | 56 | 39 | 50 | 68 | 36 | 53 | |
| 3 | SiuloongMVK Esports | 49 | 53 | 56 | 55 | 37 | 50 | 44 | |
| 4 | TakiGAM Esports | 48 | 46 | 40 | 49 | 49 | 61 | 45 | |
| 5 | Kin0CTBC Flying Oyster | 45 | 45 | 46 | 40 | 52 | 55 | 33 | |
| 6 | OrcaPSG TALON ACADEMY | 41 | 47 | 40 | 43 | 41 | 35 | 37 | |
| 7 | WoodyDetonatioN FocusMe | 38 | 35 | 42 | 45 | 39 | 30 | · | |
| 8 | VstaFukuoka SoftBank HAWKS gaming | 37 | 28 | 38 | 32 | 29 | 37 | 59 |
- Kỹ năng61Đi đường69Giao tranh58Vận hành61Ổn định78Bể tướng69
- Kỹ năng56Đi đường39Giao tranh50Vận hành68Ổn định36Bể tướng53
- Kỹ năng53Đi đường56Giao tranh55Vận hành37Ổn định50Bể tướng44
- Kỹ năng46Đi đường40Giao tranh49Vận hành49Ổn định61Bể tướng45
- Kỹ năng45Đi đường46Giao tranh40Vận hành52Ổn định55Bể tướng33
- Kỹ năng47Đi đường40Giao tranh43Vận hành41Ổn định35Bể tướng37
- Kỹ năng35Đi đường42Giao tranh45Vận hành39Ổn định30Bể tướng·
- Kỹ năng28Đi đường38Giao tranh32Vận hành29Ổn định37Bể tướng59
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 thành viên)trung bình cộng 47·trung vị 48
3766
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCP Hỗ trợ 2026
LCP Hỗ trợ 2026 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Bie, với điểm trung bình 66. Về Kỹ năng, Bie xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 47, dao động từ 66 xuống 37.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCP Hỗ trợ 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCP Hỗ trợ 2026 là Bie, với điểm trung bình 66.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCP Hỗ trợ 2026?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Bie dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
PCS
VCS
Worlds
MSI






