Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 56 | 52 | 53 | 53 | 54 | 58 | 65 | ||
| 2 | 51 | 46 | 56 | 46 | 56 | 49 | 50 | ||
| 3 | 51 | 47 | 47 | 48 | 48 | 49 | 65 | ||
| 4 | 43 | 46 | 47 | 49 | 42 | 50 | 21 | ||
| 5 | 43 | 36 | 41 | 44 | 44 | 48 | 45 | ||
| 6 | 40 | 46 | 40 | 44 | 33 | 41 | 35 | ||
| 7 | 40 | 43 | 44 | 42 | 44 | 40 | 29 | ||
| 8 | 39 | 41 | 42 | 42 | 45 | 39 | 27 | ||
| 9 | 35 | 48 | 36 | 41 | 38 | 36 | 9 | ||
| 10 | 34 | 38 | 40 | 38 | 42 | 37 | 9 |
- Mechanics52Laning53Teamfighting53Macro54Consistency58Clutch65
- Mechanics46Laning56Teamfighting46Macro56Consistency49Clutch50
- Mechanics47Laning47Teamfighting48Macro48Consistency49Clutch65
- Mechanics46Laning47Teamfighting49Macro42Consistency50Clutch21
- Mechanics36Laning41Teamfighting44Macro44Consistency48Clutch45
- Mechanics46Laning40Teamfighting44Macro33Consistency41Clutch35
- Mechanics43Laning44Teamfighting42Macro44Consistency40Clutch29
- Mechanics41Laning42Teamfighting42Macro45Consistency39Clutch27
- Mechanics48Laning36Teamfighting41Macro38Consistency36Clutch9
- Mechanics38Laning40Teamfighting38Macro42Consistency37Clutch9
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 members)trung bình cộng 43·trung vị 43
3456
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng VCS Support 2022
VCS Support 2022 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Bie, với điểm trung bình 56. Về Mechanics, Bie xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 43, dao động từ 56 xuống 34.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong VCS Support 2022?
- Vị trí #1 tổng thể trong VCS Support 2022 là Bie, với điểm trung bình 56.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong VCS Support 2022?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Bie dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
Worlds
MSI








